| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động của bộ phân Marketing tại khách sạn HANOI AMANDA.
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-Q
|
Tác giả:
Lê, Thị Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TSKH. Nguyễn Văn Chọn. |
Giới thiệu chung về vai trò và nội dung của kinh tế đầu tư; những vấn đề có liên quan đến đầu tư; phương pháp lập và đánh giá các dự án đầu tư;...
|
Bản giấy
|
||
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp nâng cao quản lý rủi ro tín dụng tại quỹ tín dụng nhân dân trung ương
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Nguyễn Duy Thanh, GVHD: Đỗ Hoàng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giải pháp tăng cường huy động vốn tại ngân hàng Agribank chi nhánh Tây Hà Nội
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
332 TR-V
|
Tác giả:
Trịnh Thị Vân, TS Đàm Quang Vinh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Philip Kotler, Gary Armstrong; Lại Hồng Vân và những người khác dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thương hiệu ngành dệt may Việt Nam hiện trạng và giải pháp
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Nhung, GVHD: Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phát huy tiềm năng cùng NLP. Tập 1 : : Làm thế nào để giao tiếp tốt hơn và thành công hơn một cách khoa học và dễ dàng /
Năm XB:
2012 | NXB: NXB Phụ Nữ
Số gọi:
650.1 LI-A
|
Tác giả:
Anné Linden; Kathrin Perutz; Uông Xuân Vy dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Thu Hà, Thạch Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Dương Dương |
Giới thiệu các tác phẩm của Vũ Bằng
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Phạm Huy Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
The Norton anthology of American literature Volume C / : 1865-1914:.
Năm XB:
2012 | NXB: W.W. Norton & Company
Số gọi:
810.8 BA-N
|
Tác giả:
Nina Baym, general editor; Robert S. Levine, associate general editor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|