| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
T.S. Lưu Văn Nghiêm |
Cuốn sách này gồm các nội dung: tổng quan dịch vụ và Marketing dịch vụ; Xây dựng mục tiêu dịch vụ có hiệu quả; Định vị dịch vụ của doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
||
Marketing trong lĩnh vực Lữ hành, Khách sạn Tập 1
Năm XB:
1998 | NXB: Tổng cục Du lịch
Số gọi:
658.06 MO-A
|
Tác giả:
Alastair M.Morrison, Bùi Xuân Nhật ( chủ biên), Đỗ Đình Cường ( biên dịch), |
Cuốn sách nói về việc lập kế hoạch nghiên cứu và phân tích, chiến lược marketing trong kinh doanh du lịch, khách sạn
|
Bản giấy
|
|
Markets never forget (but people do) : How your memory is costing you money--and why this time isn’t different /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 FI-K
|
Tác giả:
Ken Fisher, Lara Hoffmans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jean Yates |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Master your next move : The Essential Companion to The First 90 Days /
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 WA-M
|
Tác giả:
Watkins Michael D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mastering American English : Văn phạm Anh ngữ /
Năm XB:
1996 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lance Kirby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Gào |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Vinh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mật mã Da VInci = : The Da Vinci code /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
813 BRO
|
Tác giả:
Đỗ Thu Hà dịch |
một mật mã khuất phục trí tuệ, một cuộc chạy đua tuyệt vọng qua các nhà thờ lớn và lâu đài của châu âu, một sự thật gây kinh ngạc bị che dấu trong...
|
Bản giấy
|
|
Mật mã và an toàn thông tin: Lý thuyết và ứng dụng
Năm XB:
2018 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
005.82 HO-C
|
Tác giả:
TS. Hồ Văn Canh (Chủ biên) |
Cung cấp các kiến thức về mật mã và an toàn thông tin bao gồm: vấn đề an toàn - an ninh thông tin, một số kiến thức bổ trợ, một số hệ mật mã cổ...
|
Bản giấy
|
|
Materials development in language teaching
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418.007 TO-B
|
Tác giả:
Brian Tomlinson. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|