| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinn's the medical assistant: an applied learning approach an applied learning approach.
Năm XB:
2014 | NXB: Elsevier Saunders
Từ khóa:
Số gọi:
610.737092 PR-D
|
Tác giả:
Deborah B. Proctor, Young-Adams, Alexandra Patricia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge Acquisition For Expert Systems 2nd ed
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
001.535 HA-A
|
Tác giả:
Anna Hart. |
Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB:
2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi:
615.854 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
813 BRA
|
Tác giả:
Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ năng bán hàng : Hướng dẫn thực hành bán lẻ /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Luật sư, ThS. Phạm Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng biên mục mô tả MARC21 - AACR2 - ISBD
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Tâm, Hiệu đính: Nguyễn Thị Thanh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng biên mục và phân loại : = Cataloginh and Classificationg/ An Introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 CH-M
|
Tác giả:
Lois Mai Chan; Người dịch: Phạm Thị Thanh... Hiệu đính: Nguyễn Thị Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Nguyên; Hiệu đính: Chu Ngọc Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng đàm phán, ký kết và thực hiện điều ước quốc tế
Năm XB:
2013 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
341.3 NG-L
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Văn Luật (Chủ biên) |
Cuốn sách trình bày những vấn đề về đàm phán, ký kết và thực hiện điều ước quốc tế thiên về thực hành, nhằm góp phần giải thích đầy đủ hơn về Luật...
|
Bản giấy
|