| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Truyện cổ tích các dân tộc thiểu số Việt Nam : Truyện cổ tích loài vật /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
398.209597 NG-Y
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Thị Yên (ch.b.), Trần Thị An |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền con người trong Hiến pháp năm 2013 : Quan điểm mới cách tiếp cận mới và các quy định mới /
Năm XB:
2014 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.597085 QUY
|
Tác giả:
Bộ Tư pháp - Viện khoa học pháp lý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Leading the Starbucks way : 5 principles for connecting with your customers, your products and your people /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MI-J
|
Tác giả:
Joseph A. Michelli. |
Michelli offers a perspective on the leadership principles that drove the iconic coffee company s resurgence from serious setbacks during the...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Phát triển hệ thống Thương mại điện tử
Năm XB:
2014 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 NG-M
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Văn Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Trung Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Liên, GVHD: TS Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống đa nền tảng hỗ trợ học tiếng anh tích cực
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-S
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh Sơn, TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hội làng cổ truyền tỉnh Hà Nam Tập 1
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
394.269597 LE-B
|
Tác giả:
Lê Hữu Bách. |
Giới thiệu khái quát về địa dư tỉnh Hà Nam, sơ lược về nguồn gốc, thực trạng, chức năng, ý nghĩa cũng như những nét đặc trưng của hội làng cổ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bob Kelleher ; Foreword: Wayne F. Cascio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Các quy tắc cơ bản về thiết kế đồ gỗ & nội thất : Sổ tay hướng dẫn cho các nhà thiết kế và chyên gia trong ngành /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
730.071 NU-W
|
Tác giả:
Worlgang Nutsch, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng website đặt hàng trực tuyến cho Tumy Shop
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 CH-H
|
Tác giả:
Chu Hoàng Mỹ Hạnh, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
VaLérie Sigward; Hiệu Constant dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng website bán hàng của cửa hàng bán tranh thêu chữ thập Happy
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 DA-S
|
Tác giả:
Đặng Đức Sơn, ThS. Trịnh Thị Xuân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|