| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Toán cao cấp : Dùng cho: Sinh viên ngoại ngữ chuyên ngành trường Đại học Bách khoa Hà Nội, sinh viên các ngành khoa học xã hội, nhân văn và sinh viên các hệ tại chức, cao đẳng các trường đại học khác /
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
517.071 NG-Q
|
Tác giả:
Nguyễn Hồ Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cognitive linguistics an introduction
Năm XB:
2006 | NXB: Edinburgh University Press
Số gọi:
801.01 EV-V
|
Tác giả:
Vyvyan Evans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học Frontpage 2003 trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.36 HO-Q
|
Tác giả:
KS. Hoàng Anh Quang, Phạm Thành Đông |
Hướng dẫn xây dựng một website chuyên nghiệp, ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Giới thiệu chung về Frontpage 2003. Cài đặt, khởi động, trang HTML,...
|
Bản giấy
|
|
an introduction to sociolinguistics
Năm XB:
2006 | NXB: Basil Blackwell,
Từ khóa:
Số gọi:
306.44 WA-R
|
Tác giả:
Ronald Wardhaugh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bill Gates Speaks ; Vũ Tài Hoa , Hoài Nam , Nguyễn Văn Phước |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổ chức chính quyền địa phương Cộng hòa liên bang Đức
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
342.43 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Kim Thoa, ThS. Nguyễn Sỹ Đại |
Giới thiệu về bộ máy của nhà nước Cộng hoà Liên bang Đức, đặc biệt là tổ chức chính quyền địa phương, các vấn đề về tổ chức, công tác quản lí, sự...
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về thi đua, khen thưởng trong lĩnh vực giáo dục
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
353.809597 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nxb. Văn hóa Sài Gòn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống sản xuất tự động hóa tích hợp máy tính
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
670.427 TR-M
|
Tác giả:
Trần Trọng Minh; Nguyễn Phạm Thục Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Introducing second language acquisition
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
418 SA-M
|
Tác giả:
Muriel Saviel-Troike |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Tổ chức kinh doanh nhà hàng : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nga |
Giới thiệu khái quát về kinh doanh nhà hàng, cơ sở vật chất kĩ thuật của nhà hàng, tổ chức bộ máy và nhân lực của nhà hàng, tổ chức hoạt động kinh...
|
Bản giấy
|
|
Kỹ thuật soạn thảo văn bản trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin : Sách tham khảo dùng cho đào tạo Quản trị kinh doanh, Doanh nghiệp và Cán bộ quản trị /
Năm XB:
2006 | NXB: Bưu điện
Số gọi:
354.7 LE-T
|
Tác giả:
Chủ biên: Ths. Lê Minh Toàn, Ths. Dương Hải Hà, LG. Lê Minh Thắng |
Những vấn đề chung về soạn thảo văn bản. Soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông và công nghệ thông tin. Soạn...
|
Bản giấy
|