| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Kinh thánh về nghệ thuật bán hàng : Nguồn kiến thức đầy đủ nhất về cách thức bán hàng hiệu quả /
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.8 GI-J
|
Tác giả:
Jeffrey Gitomer; Thanh Tùng, Thu Huyền dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kinn's the medical assistant: an applied learning approach an applied learning approach.
Năm XB:
2014 | NXB: Elsevier Saunders
Từ khóa:
Số gọi:
610.737092 PR-D
|
Tác giả:
Deborah B. Proctor, Young-Adams, Alexandra Patricia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Knowledge Acquisition For Expert Systems 2nd ed
Năm XB:
1992 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
001.535 HA-A
|
Tác giả:
Anna Hart. |
Nội dung bao gồm: the nature of expertise, programs as experts...
|
Bản giấy
|
|
Knowledge modeling & expertise transfer : Proceedings of the first International Conference on Knowledge Modeling & Expertise Transfer, Sophia-Antipolis, French Riviera, France, April 22-24, 1991 /
Năm XB:
1991 | NXB: IOS Press
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 HE-A
|
Tác giả:
Herin-Aime, D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Krause's food & the nutrition care process
Năm XB:
2012 | NXB: St. Louis, Mo. Elsevier/Saunders
Số gọi:
615.854 MA-K
|
Tác giả:
[edited by] L. Kathleen Mahan, Sylvia Escott-Stump, and Janice L. Raymond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỳ án chim dẽ giun = : The sweetness at the bottom of the pie /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
813 BRA
|
Tác giả:
Alan Bradley, Khánh Thuỷ dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỷ luật sa thải theo bộ luật lao động 2012 thực trạng và một số kiến nghị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hương; TS Phạm Công Bảy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Kỹ năng bán hàng : Hướng dẫn thực hành bán lẻ /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Phụ Nữ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thanh Lâm |
Kỹ năng bán hàng
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Luật sư, ThS. Phạm Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kỹ năng biên mục mô tả MARC21 - AACR2 - ISBD
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thị Minh Tâm, Hiệu đính: Nguyễn Thị Thanh Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kỹ năng biên mục và phân loại : = Cataloginh and Classificationg/ An Introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
025.3 CH-M
|
Tác giả:
Lois Mai Chan; Người dịch: Phạm Thị Thanh... Hiệu đính: Nguyễn Thị Kim Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Ngọc Nguyên; Hiệu đính: Chu Ngọc Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|