| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Thực hành giao tiếp tiếng anh qua 109 bài đàm thoại mẫu
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực hành hóa học đại cương : Dùng cho sinh viên các trường Đại học và Cao đẳng /
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
540 HA-L
|
Tác giả:
Hà Thị Ngọc Loan, Nguyễn Khắc Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Thị Trân Châu chủ biên), Nguyễn Thị Hiên , Phùng Gia Tường |
Sách gồm các bài thực hành về sinh hóa học như: protein, axitnucleic, xacarit, lipit, vitamin, enzim
|
Bản giấy
|
||
Thực hành học nhanh tin học văn phòng : Thực hành học nhanh phần mềm soạn thảo văn bản, làm việc với văn bản, làm việc với bảng biểu trong văn bản và một số tiện ích khác... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
005.3 TH-H
|
Tác giả:
KS.Thanh Hải,Hoàng Quang (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Nam Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Robert Duplos |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực hành phân loại thực vật : dùng cho trường Đại học Sư phạm /
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
580.1 HO-S
|
Tác giả:
Hoàng Thị Sản, Hoàng Thị Bé |
Đặc điểm, tính chất chính của các nhóm sinh vật, các ngành sinh vật: ngành tảo lam, ngành nấm, ngành rêu, thông đá, hạt trần, hạt kín..
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Hạnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Thực hành thiết kế với Solidworks 2005 qua các ví dụ
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 NG-D
|
Tác giả:
Chủ biên: Nguyễn Tiến Dũng, Nguyễn Hồng Thái, Mai Văn Hào |
Hướng dẫn ứng dụng phần mềm Solidworks 2005 để thiết kế các mô hình 3 chiều, thiết kế bản vẽ lắp cơ cấu và máy, mô phỏng hình động học và quá trình...
|
Bản giấy
|
|
Thực hành Tin học văn phòng : M.Dos 6.22-NC 5.0-Windows 95& 98-Word 97, Excel 97-Internet-Virus & Anti Virus /
Năm XB:
2000 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Hồng |
Cuốn sách này được soạn theo phong cách thực hành.Trong mỗi mục bạn sẽ biết công việc phải làm gì, các kết qủa thực hiện và qua công vọêc bạn sẽ dễ...
|
Bản giấy
|
|
Thực hành xử lý nhanh bảng tính với Excel 2002
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.3 LE-H
|
Tác giả:
Lê Đức Hào |
Cuốn sách trình bày những vấn đề về thực hành xử lý nhanh bảng tính với excel 2002
|
Bản giấy
|