| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Văn hóa kinh doanh của tổng công ty may 10 ( trên địa bàn quận Long Biên- Hà Nội)
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết, GVHD:Nguyễn Kim Truy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuyển dịch cơ cấu lao động trên địa bàn huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Thành, GVHD: PGS.TS. Vũ Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trọng Oánh, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những làng văn hóa văn nghệ dân gian đặc sắc ở Thái Bình
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
398.0959736 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Minh Đức |
Giới thiệu về các lễ hội truyền thống, các trò chơi dân gian, những loại hình diễn xướng dân gian, múa dân gian... của một số làng ở Thái Bình như:...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hồ Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những ngả đường thơ nhân có chim sẻ về
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Từ khóa:
Số gọi:
895.922134 CI-T
|
Tác giả:
Chim Trắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản lý thuế các doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại chi cục thuế quận Hoàn Kiếm
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Ngân, GVHD: Vũ Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ways of expressing futurity in english with references to the vietnamese equivalents : Các cách biểu đạt ý nghĩa tương lai troong tiếng anh và những tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thi Nhung, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Syntactic and semantic features of speakinh verb group in english and the vietnamese equivalents : Đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của nhóm động từ nói năng trong tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive study of refusals between english and vietnamese ( on the basic of bilingual novel ' the god father') : Nghiên cứu đối chiếu cách từ chối trong tiếng anh và tiếng việt ( dựa theo tiểu thuyết song ngữ ' Bố già') /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|