| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Poverty, Social services, and safety nets in VietNam
Năm XB:
1997 | NXB: The World Bank
Từ khóa:
Số gọi:
362.5809597 PR_N
|
Tác giả:
Prescott, Nicholas M. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Power up: Taking charge of your financial destiny
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.024 HO-D
|
Tác giả:
Howard S. Dvorkin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Powerpoint cho người mới bắt đầu : Hướng dẫn người mới bắt đầu cách cài đặt, khởi động và làm việc với giao diện Powerpoing, hướng dẫn cách tạo một trình chiếu cơ bản và cách trình Slide... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 CO-B
|
Tác giả:
KS.Công Bình,Thành Đông (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
PR quản trị quan hệ công chúng
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658 LU-N
|
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm |
Cuốn sách trình bày khái niệm về quan hệ công chúng, những hoạt động cơ bản của quan hệ công chúng, nguyên tắc hoạt động, vai trò chức năng của...
|
Bản giấy
|
|
PR quản trị quan hệ công chúng : Sách chuyên khảo /
Năm XB:
2009 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
659.2 LU-N
|
Tác giả:
PGS.TS Lưu Văn Nghiêm |
Tài liệu cung cấp các thông tin về PR quản trị quan hệ công chúng
|
Bản giấy
|
|
PR theo kiểu Mỹ : Thúc đẩy PR trong thế giới công nghệ số /
Năm XB:
2012 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
685.8 DIL
|
Tác giả:
Robert L.Dilenschneider ; Trương Thủy Anh, Ngô Lan Hương dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
David Nunan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Practical English Writing Skill : 101 Mẫu thư tín hiệu quả nhất /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ái Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical Faster Reading : A couse in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students /
Năm XB:
1993 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 MO-G
|
Tác giả:
Mosback Gerald, Mosback Vivienne |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practical faster reading: A course in reading and vocabulary for upper-intermediate and more advanced students
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 GE-M
|
Tác giả:
Gerald Mosback, Vivienne Mosback |
The book provides the basisfor reading improvement course lasting a total of 30 class hours and has proved popular with students and teachers in a...
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate Level one : Tài liệu luyện thi chứng chỉ BEC /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|