| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nam Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống quy định về quản lý và sử dụng kinh phí trong ngành giáo dục và đào tạo
Năm XB:
2014 | NXB: Dân trí
Số gọi:
344.5970760 HET
|
|
Tập hợp những văn bản pháp luật bao gồm luật giáo dục và hệ thống các quy định về quản lý và sử dụng kinh phí trong ngành giáo dục và đào tạo
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ngô Đức Thịnh |
Giới thiệu tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt Nam từ thờ nữ thần, mẫu thần đến Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Trình bày ba dạng thức thờ Mẫu và các kiến thức...
|
Bản giấy
|
||
Kế toán tiền lương, các khoản trích theo lương tại công ty thuốc lá Thăng Long
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DA-L
|
Tác giả:
Đào Diệp Linh, GVHD: Th.S Nguyễn Thanh Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Hiền Thuần. |
Giới thiệu các bài học tiếng Hán theo các chủ đề, nhằm rèn luyện ngữ âm và ngữ pháp cơ bản kèm theo những bài tập thực hành
|
Bản giấy
|
||
The steampunk adventurer's guide : Contraptions, creations, and curiosities anyone can make /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
745.5 WI-T
|
Tác giả:
Thomas Willeford ; Ill.: Phil Foglio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hai chị em câu chuyện bắt đầu từ những đứa trẻ bông hoa súng tập truyện ngắn
Năm XB:
2014 | NXB: Hội Nhà văn
Số gọi:
895.922334 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tac đào tạo nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công nghệ và thương mại điện tử Vinh Anh
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thành, GVHD: Bùi Tiến Quý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phúc Ấm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Microsoft Project 2010 và ứng dụng trong quản lý dự án xây dựng
Năm XB:
2014 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
658.20285 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hải Như |
Cung cấp những kiến thức cơ bản về phần mềm Microsoft project 2010 và ứng dụng của phần mềm này trong việc quản lý dự án xây dựng: thời gian, lịch...
|
Bản giấy
|
|
Phân tích Tài chính Doanh nghiệp
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658.1 PH-N
|
Tác giả:
PGS.TS Phan Công Nhự (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Principles of auditing & other assurance services
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657.45 WH-R
|
Tác giả:
O. Ray Whittington, Kurt Pany |
The role of the public accountant in the American economy -- Professional standards -- Professional ethics -- Legal liability of CPAs -- Audit...
|
Bản giấy
|