| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Harriet Diamond, Phyllis Dutwin |
Grammar in plain English
|
Bản giấy
|
||
Grammar in plain English : Học ngữ pháp tiếng Anh phương pháp mới /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.2 DI-H
|
Tác giả:
Harriet Diamond, M.A and Phyllis Dutwin, M.A, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải) |
Presents a progressive series of grammar lessons designed to prepare adult students for the Writing Skills I section of the GED test, focusing on...
|
Bản giấy
|
|
Grammar In Practice 1 : 40 units of self- study grammar exercises /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 GO-R
|
Tác giả:
Gower Roger, Lê Huy Lâm ( giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar In Practice 2 : 40 units of self- study grammar exercises /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 GO-R
|
Tác giả:
Gower Roger, Lê Huy Lâm ( giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar is use : Reference and Practice for intermediate students of English /
Năm XB:
1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 RA-M
|
Tác giả:
Raymond Murphy, Roann Altman |
Reference and Practice for intermediate students of English
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grammar Practice for Upper Intermediate Students
Năm XB:
1996 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
425 SE-E
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Lê Huy Lâm, Trương Hoàng Duy( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, Nguyễn Văn Phước, Ban Biên Dịch First New( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Grammar Troublesports : An editing Guides /
Năm XB:
1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
425 RA-A
|
Tác giả:
Raimes, Ann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar workbook for the TOEFL exam
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, Mary Kurtin, Laurie Wellman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammar Workbook for the Toefl Exam : Chương trình luyện thi Toefl
Năm XB:
2006 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 LIM
|
Tác giả:
Phyllis L.Lim; Mary Kurtin; Laurie Wellman; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Grammatical and semantic features of English idioms denoting negation with reference to their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; Supervisor: PGS.TS Nguyễn Đăng Sửu |
This thesis attempts to investigate grammatical and semantic features of English idioms and provervs denoting negation with reference to the...
|
Bản điện tử
|