Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 1139 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Test your Prepositions
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-P
Tác giả:
Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Test your professional English law
Năm XB: 2003 | NXB: Pearson Education Limited
Số gọi: 343.67 BR-N
Tác giả:
Nick Brieger
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Test your vocabulary 1 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-P
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Test your vocabulary 3 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-P
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Test your vocabulary 4 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-P
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Test your vocabulary 5 : Học từ vựng tiếng Anh /
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 JO-P
Tác giả:
Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Mạnh Tường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Thành ngữ Động từ tiếng Anh
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 425 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thời
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Thành ngữ trong tiếng Anh
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 RO-D
Tác giả:
Robert J. Dixson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Thành ngữ trong tiếng Anh
Năm XB: 2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi: 428 RO-D
Tác giả:
Robert J. Dixson
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The article book : Mạo từ tiếng Anh /
NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 CO-T
Tác giả:
Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Số gọi: 428 TR-V
Tác giả:
Trình Quang Vinh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Test your Prepositions
Tác giả: Peter Watcyn-Jones, Jake Allsop, Nguyễn Trung Tánh (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Test your professional English law
Tác giả: Nick Brieger
Năm XB: 2003 | NXB: Pearson Education Limited
Test your vocabulary 1 : Học từ vựng tiếng Anh /
Tác giả: Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Test your vocabulary 3 : Học từ vựng tiếng Anh /
Tác giả: Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Test your vocabulary 4 : Học từ vựng tiếng Anh /
Tác giả: Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Test your vocabulary 5 : Học từ vựng tiếng Anh /
Tác giả: Peter Watcyn Jones, Nguyễn Trung Tánh, Nguyễn Trí Lợi (dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Thành ngữ Động từ tiếng Anh
Tác giả: Nguyễn Hữu Thời
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Thành ngữ trong tiếng Anh
Tác giả: Robert J. Dixson
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Thành ngữ trong tiếng Anh
Tác giả: Robert J. Dixson
Năm XB: 2001 | NXB: NXB Thanh Niên
The article book : Mạo từ tiếng Anh /
Tác giả: Tom Cole, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải)
NXB: TP Hồ Chí Minh
The basic verb TO HAVE : Combinations of HAVE /
Tác giả: Trình Quang Vinh
NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
×