| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ lễ tân : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2007 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình hướng dẫn học kinh tế chính trị Mác - Lênin
Năm XB:
2007 | NXB: Thống kê
Số gọi:
335.412 PH-P
|
Tác giả:
Phạm Quang Phan, Tô Đức Hạnh |
Những vấn đề cơ bản của kinh tế chính trị Mác-Lênin và kinh tế chính trị của thời kỳ quá độ lên CNXH ở Việt Nam: thời kỳ quá độ lên CNXH ở Việt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Trần văn Phòng |
Bao gồm nội dung cốt lõi nhất của thế giới quan duy vật biện chứng, những nguyên lý, quy luật, phạm trù cơ bản của Chủ nghĩa...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Emily K. Green |
A basic introduction to the healthy benefits of vegetables. Intended for kindergarden through third grade students
|
Bản giấy
|
||
Lê Thánh Tông vị vua anh minh, nhà cách tân vĩ đại
Năm XB:
2007 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
895.92 LE-T
|
Tác giả:
LS. Lê Đức Tiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Through the labyrinth : The truth about how women become leaders /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
658.4092082 EA-H
|
Tác giả:
Alice H. Eagly, Linda L. Carli |
Is there still a glass ceiling? -- Where are the women leaders? -- Are men natural leaders? -- Do family responsibilities hold women back? -- Is...
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hội đồng các chứng chỉ nghiệp vụ du lịch Việt Nam |
Cuốn sác giới thiệu tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam nghiệp vụ lễ tân và thiêu chuẩn VTOS - Nghiệp vụ lễ tân
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu lên men Kefir từ sữa tươi mộc châu
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Miền, GVHD: TS. Nguyễn Văn Đạo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học Kinh tế chính trị Mac-Lênin
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
333.04 HUO
|
Tác giả:
GS.TS Phạm Quang Phan (chủ biên), PGS.TS Tô Đức Hạnh, PGS.TS Trần Quang Lâm, PGS.TS Nguyễn Văn Hảo, TS An Như Hải. |
Trình bày về lý luận kinh tế chính trị, chủ trương, chính sách phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội của Đảng và Nhà nước trong sự nghiệp đổi mới nền...
|
Bản giấy
|
|
Các phương pháp phân tích ngành công nghệ lên men
Năm XB:
2007 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
663.13 CAC
|
Tác giả:
PGS.TS. Lê Thanh Mai (Chủ biên), GS.TS.Nguyễn Thị Hiền, PGS.TS. Phạm Thu Thuỷ, TS.Nguyễn Thanh Hằng & Ths. Lê Thị Lan Chi |
Giới thiệu các phương pháp phân tích các nguyên liệu chính dùng trong sản xuất các sản phẩm bia rượu, nước giải khát, mì chính như hạt đại mạch,...
|
Bản giấy
|
|
Probiotics and prebiotic galacto-oligosaccharides in the prevention of allergic diseases: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial
Năm XB:
2007 | NXB: Journal of Allergy and Clinical Immunology,
Số gọi:
660.6 KA-K
|
Tác giả:
Kaarina Kukkonen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|