| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Áp dụng khung phân loại DDC trong việc tổ chức kho tài liệu tại Thư viện Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
025 PH-V
|
Tác giả:
Phạm Đức Vọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Bacterial genomics : genome organization and gene expression tools
Năm XB:
2015 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
572.86 SE-A
|
Tác giả:
Aswin Sai Narain Seshasayee |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thực trạng về chính sách thù lao lao động tại Công ty Cỏ phần Xuân Hòa Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 TR-M
|
Tác giả:
Trịnh Thanh Mai, Th.S Tăng Thị Hằng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Hoàn thiện quy trình trong việc giải quyết thủ tục hành chính cho sinh viên Viện Đại học Mở Hà Nội và một số giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.10028 LU-L
|
Tác giả:
Th.S Lương Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu quy trình tinh sạch hoạt chất ACARBOSE từ chủng ACTINOPLANES SP, KCTC 9161 và đánh giá độc tính cấp của ACARBOSE trên chuột thực nghiệm
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-B
|
Tác giả:
Trần Ngọc Bích; TS Đỗ Thị Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổ chức công tác kế toán theo mô hình đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hải Hà; GVHD: TS. Nguyễn Đăng Huy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biện pháp quản lý hoạt động đào tạo từ xa tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378 DI-H
|
Tác giả:
Đinh Thị Hiền; GVHD: TS. Sầm Thị Thu Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp hoàn thiện quản lý thuế các Doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Chi cục Thuế Quận Tây Hồ - Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 PH-P
|
Tác giả:
Phan Thị Phượng, PGS.TS Nguyễn Năng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản lý hoạt động của sinh viên trong đào tạo theo học chế tín chỉ tại Khoa Tài chính Ngân hàng, Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
378.597 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Thanh Nga; GVHD: TS. Nguyễn Minh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quy tắc cơ bản về thiết kế đồ gỗ & nội thất : Sổ tay hướng dẫn cho các nhà thiết kế và chyên gia trong ngành /
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Hải Phòng
Từ khóa:
Số gọi:
730.071 NU-W
|
Tác giả:
Worlgang Nutsch, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Indu Ravi, Mamta Baunthiyal, Jyoti Saxena |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Marketing nhằm phát triển thị trường suất ăn- các hãng hàng không quốc tế của công ty cổ phần suất ăn hàng không Nội Bài
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 DI-T
|
Tác giả:
Đinh Đức Tâm, GVHD: Trương Đoàn Thể |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|