| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bình ổn giá quyền sử dụng đất đô thị ở Việt Nam : Khung giá đất năm 2008 /
Năm XB:
2008 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
333.77 HO-V
|
Tác giả:
GS. TS. Hoàng Việt PGS. TS. Hoàng Văn Cường |
Những vấn đề lý luận và thực tiễn về giá quyền sử dụng đất, cũng như vai trò của Nhà nước đối với việc quản lý, bình ổn giá quyền sử dụng đất trong...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dương Minh Hào biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Quách Hóa Nhược; Tôn Vũ, Gia Khánh dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Binh thư yếu lược : Binh thư yếu lược hổ trướng khu cơ /
Năm XB:
2001 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
66/2141 VH-13
|
Tác giả:
Trần Hưng Đạo; Nguyễn Ngọc Tỉnh, Đỗ Mộng Khương dịch; GS. Đào Duy Anh hiệu đính |
Truyền thống đấu tranh quân sự của dân tộc Việt Nam dưới thời phong kiến, vừa có tính chất thực hành vừa mang tính chất lý luận quân sự
|
Bản giấy
|
|
Biochemical engineering fundamentals
Năm XB:
1986 | NXB: Mcgraw-Hill Book company
Từ khóa:
Số gọi:
660.63 BA-J
|
Tác giả:
Bailey, James E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Biofuel production technologies : status, prospects and implications for trade and development
Năm XB:
2008 | NXB: New York and Geneva,
Từ khóa:
Số gọi:
662.88 BIO
|
|
This paper was prepared by Dr. Eric D. Larson of the Princeton Environmental Institute of Princeton University in the United States, within the...
|
Bản giấy
|
|
Bioinformatics : = Sequence and Genome Analysis /
Năm XB:
2001 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
572.8633 MO-D
|
Tác giả:
Mount, David W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael Alan Park |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jan A. Pechenik |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioluminescence : chemical principles and methods
Năm XB:
2012 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
572.4358 OS-S
|
Tác giả:
Osamu Shimomura |
The fireflies and luminous insects; Luminous bacteria; The ostracod cypridina (vargula) and other luminous crustaceans; The jellyfish aequorea and...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Pauline M. Doran |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bioseparation and Bioprocessing : Biochromatography, Membrane Separations, Modeling, Validation /
Năm XB:
1998 | NXB: Wiley-VCH,
Số gọi:
660.6 SU-G
|
Tác giả:
G. Subramanian |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|