| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp luật về tổ chức, quản lý Hợp tác xã và thực tiễn thực hiện tại xã Phúc Thịnh, thành phố Hà Nội
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Thúy; NHDKH: TS. Phùng Trọng Quế; TS. Phan Đăng Hải |
Đề án nghiên cứu các vấn đề lý luận về pháp luật về tổ chức, quản lý hợp tác xã và thực tiễn thực hiện tại xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội nhằm đưa...
|
Bản điện tử
|
|
Thực tiễn áp dụng pháp luật về hợp đồng vô hiệu trong kinh doanh thương mại tại Tòa án nhân dân Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền; NHDKH: TS. Hồ Ngọc Hiển; TS. Trần Lương Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Giáo trình Thiết kế và triển khai Website Thương mại điện tử /
Năm XB:
2025 | NXB: Tài chính
Số gọi:
006.70711 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại Tòa án nhân dân khu vực và thực tiễn xét xử tại Tòa án nhân Khu vực 2 - Lai Châu
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 LA-Q
|
Tác giả:
Lã Thu Quỳnh; NHDKH: PGS.TS Nguyễn Thị Nga; TS. Đàm Thị Diễm Hạnh |
Đề tài nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật về giải quyết tranh chấp quyền sử dụng đất tại Tòa án nhân dân khu vực 2 – Lai Châu và...
|
Bản điện tử
|
|
Pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại tại Tòa án và thực tiễn thực hiện tại Toà án nhân dân thành phố Hà Nội
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng; NHDKH: TS. Chu Thị Hoa; TS. Phùng Trọng Quế |
Đề án nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện về pháp luật giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại tại Tòa án và thực tiễn thực...
|
Bản điện tử
|
|
International Business: Competing in the global marketplace.
Năm XB:
2025 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.049 HI-C
|
Tác giả:
Charles W.L. Hill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A contrastive analysis of graphic design terminology in English and Vietnamese
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Hiền; Supervisor: Dr. Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An exploratory study of vocabulary learning strategies of first-year non-english major students at a university in Hanoi
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Tâm; Supervisor: Dr. Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
An analysis of difficulties in writing argumentative essays of the second-year English majors at a University in Hanoi
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Phạm Thị Liễu; Supervisor: Dr. Trần Thị Lệ Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
A critical discourse analysis of one chapter in the book: The collected teachings of ajahn chah
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Đặng Văn Huỳnh; Supervisor: Dr. Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Applying the total physical response (TPR) method in vocabulary teching to 6th graders at a secondary school in Hanoi
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Hương; Supervisor: Ph.D Lê Thị Minh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Improving English speaking skills by using visual aids for grade 10 students at a high school in Hung Yen
Năm XB:
2025 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Trần Gia Huy; Supervisor: Nguyễn Thị Hồng Hà Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|