| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Pháp luật ưu đãi người có công với cách mạng từ thực tiễn thực hiện tại huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Tuấn; NHDKH PGS.TS Nguyễn Hữu Chí |
Trong phạm vi đề tài chủ yếu tập trung nghiên cứu sâu về việc thực thi pháp luật ưu đãi người có công với cách mạng trên địa bàn huyện Sóc Sơn....
|
Bản giấy
|
|
The application of green solvents in separation processes
Năm XB:
2017 | NXB: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
660 FR-P
|
Tác giả:
Francisco Pena - Pereira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS-TS.Trần Văn Biên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hóa phân tích. Tập 1, Phân tích hóa học : : Sách đào tạo dược sĩ đại học /
Năm XB:
2016 | NXB: Y học
Từ khóa:
Số gọi:
543 TR-A
|
Tác giả:
Trần Tử An (chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công tác giải quyết khiếu nại trong lĩnh vực đất đai của cơ quan hành chính nhà nước hiện nay : Mã số: /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Luật
Số gọi:
346.043 NG-D
|
Tác giả:
V2016-10 |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu xây dựng phòng thí nghiệm ảo thực hành điện tử công suất : V2016-03 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Công nghệ điện tử thông tin,
Số gọi:
621.3810721 DA-P
|
Tác giả:
ThS. Đào Xuân Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Xây dựng ứng dụng xếp lịch học tín chỉ với ràng buộc mềm có sử dụng độ đo tính mờ đại số gia tử dựa trên giải thuật di truyền. : V2016-20 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Công nghệ thông tin
Số gọi:
005.7 DU-L
|
Tác giả:
TS. Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình cố vấn học tập trong đào tạo tín chỉ theo phương thức từ xa ở Viện Đại học Mở Hà Nội : V2016-06 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Đào tạo từ xa,
Số gọi:
378.1758 TR-H
|
Tác giả:
ThS. Trần Thị Mai Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu triển khai Phòng học ảo cho đào tạo trực tuyến tại Viện Đại học Mở Hà Nội : V2016-01 /
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
371.33 TR-T
|
Tác giả:
TS. Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu xây dựng chuẩn ebook của Viện Đại học Mở Hà Nội : V2016-24 /
Năm XB:
2016 | NXB: Trung tâm E-learning
Số gọi:
378.1734 DI-L
|
Tác giả:
TS. Đinh Tuấn Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp dịch ngôn ngữ mạng tiếng Hán và những tác động của loại hình ngôn ngữ này trong việc dạy và học tiếng Hán : V2016-19 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Tiếng Trung Quốc
Số gọi:
495.1802 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quang Hưng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số giải pháp chủ yếu nhằm áp dụng tập quán trong hoạt động thương mại ở Việt Nam : V2016-09 /
Năm XB:
2016 | NXB: Khoa Luật
Số gọi:
346.07 PH-Q
|
Tác giả:
ThS. Phùng Trọng Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|