| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nâng cao độ tinh khiết của dịch đường Fuctooligosacarit bằng phương pháp lên men
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Nhung, GVHD: TS Trịnh Thị Kim Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The use of English words in Vietnamese newspapers and daily conversations
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Anh, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá khả năng tạo chất hoạt hóa bề mặt sinh học do các chủng vi khuẩn phân lập từ mùn khoan dầu khí Vũng tàu và ảnh hưởng của chúng lên khả năng phân hủy dầu
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoofng Ngân, GVHD: PGS.TS Lại Thúy Hiển |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Van, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
A study on method of teaching listening skills for the first year students at the English faculty, HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Phượng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on the productive English figures of speech
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Dung, GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bệnh héo rũ cây vừng và triển vọng của biện pháp phòng trừ nhờ vi sinh vật đối kháng
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng. GVHD: Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tối ưu môi trường lên men sản xuất Cephalosporin C từ chủng Acremonium Chrysogenum 880
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Liên, GVHD: PGS.TS. Lê Gia Hy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Điệp, Thái Thanh Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 MA-B
|
Tác giả:
Mai Văn Bưu, Phan Kim Chiến, Đỗ Hoàng Toàn,... |
Kinh doanh và quản trị kinh doanh; vận dụng các quy luật trong quản trị kinh doanh; các nguyên tác, phương pháp quản trị kinh doanh. Vấn đề thông...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Khanh, Nguyễn Khoa |
Sách đề cập đến trí tuệ của những con người thành công trong thế giới hiện đại và khám phá sự gợi mở, dẫn dắt của pháp bảo tiềm tàng trong lịch sử...
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 NG-H
|
Tác giả:
PTS. Nguyễn Ngọc Huyền, TS. Nguyễn Thị Hồng Thủy, PTS. Mai Văn Bưu |
Trình bày những kiến thức cơ bản về kinh doanh và quản trị kinh doanh. Các nguyên tắc và phương pháp quản trị kinh doanh. Vận dụng các qui luật,...
|
Bản giấy
|