| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Michael McCarthy |
English Idioms in Use là sách từ vựng dành cho người học trìnhđộ trung cấp trở lên. Quyển sách này chủ yếu được biên soạn làm tài liệu tự học nhưng...
|
Bản giấy
|
||
English idioms on family ralationships and their vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình và những tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TA-V
|
Tác giả:
Ta Thi Hai Van, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English idioms on friendship with reference to vietnamese equivalents : thành ngữ tiếng anh về tình bạn đối chiếu với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Le Thi Diep, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Bùi Vân Nga; Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Hoàng Văn Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Features of color idioms in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-L
|
Tác giả:
Bùi Thị Phương Liên; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Focusing on cultural characteristics to clafify the meanings of idioms and avoid mistakes in english - vietnamese translation
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-X
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Xuân; GVHD: Vũ Diệu Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fruit idioms in English and Vietnamese
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Ngoc Huyen Trang; GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Gramatical and cultural features of comparative english idioms and their vietnamese equivalents : Đặc điểm ngữ pháp và văn hóa trong thành ngữ so sánh tiếng anh và tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-P
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Phuong, GVHD: Hoang Tuyet Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Học tiếng Anh bằng Thành ngữ : Ấn bản in bổ sung, sửa chữa /
Năm XB:
1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 TR-D
|
Tác giả:
Trần Văn Điền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|