| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Giao thức định tuyến trong mạng cảm biến không dây
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp đồ họa kỹ thuật xây dựng
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
604.2 Đ. V. C
|
Tác giả:
Nguyễn Quang Cự, Đoàn Như Kim, Dương Tiến Thọ |
Cuốn sách này gồm có 3 phần. Phần 1: từ chương 1 đến chương 3, trình bày những kiến thức cơ bản về đồ họa kỹ thuật. Phần 2: từ chương 4 đến chương...
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp Hoa - Việt : Xã giao - Du lịch - Ngoại thương/ 3500 câu /
Năm XB:
2004 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
495.1 CH-T
|
Tác giả:
Chú Quang Thắng, Phạm Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thông minh và nghệ thuật ứng xử
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
302.2 TH-N
|
Tác giả:
Thiên Cao Nguyên, Thùy Linh - Minh Đức (biên dịch) |
Cuốn sách là cẩm nang giao tiếp và nghệ thuật ứng xử. Nội dung gồm: lý thuyết, ví dụ minh họa và kỹ xảo nói chuyện...
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp thương mại
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 GIA
|
Tác giả:
Bích Nga, Tấn Phước, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch) ; Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Cuốn sách tập trung vào chủ đề giao tiếp ở mức độ cá nhân, giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
|
Bản giấy
|
|
Giao tiếp tiếng Anh thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: Nxb Quốc gia TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-C
|
Tác giả:
Lê Minh Cẩn |
Hướng dẫn tình huống giao tiếp, mẫu câu đối thoại, luyện dịch trực thoại, giải thích thuật ngữ thương mại.
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình an toàn dữ liệu trong thương mại điện tử
Năm XB:
2009 | NXB: Thống kê
Số gọi:
381.14209597 DA-M
|
Tác giả:
TS. Đàm Gia Mạnh |
Đưa ra những vấn đề cơ bản liên quan đến an toàn dữ liệu trong TMĐT, những nguy cơ gây mất an toàn, các hình thức tấn công dữ liệu và cách phòng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Assembly lý thuyết và bài tập : Dành cho máy tính gốc /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
005.34 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hưởng, Nguyễn Văn Hoài |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình bao bì thực phẩm
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh; TS. Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh; TS. Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Duy Thịnh; TS. Đặng Thị Thanh Quyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Giáo trình bảo vệ thực vật Phần 1 /, Bảo vệ thực vật đại cương : Bảo vệ thực vật đại cương (dùng trong các trường THCN). /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
632.9 LE-T
|
Tác giả:
Lê Lương Tề ; Nguyễn Thị Trường. |
Trình bày các kiến thức cơ bản và chuyên môn về côn trùng, bệnh cây, các loài dịch hại khác; các khái niệm chung, các đặc điểm sinh học, sinh thái...
|
Bản giấy
|