| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Sáng tạo từ khuôn mẫu : bí quyết tạo ra ý tưởng đột phá từ những thói quen thuộc /
Năm XB:
2015 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
658.4094 BO-D
|
Tác giả:
Drew Boyd, Jacob Goldenberg ; Kim Diệu dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Lộ; Kiến Văn, Anh Nhi dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sapiens : Lược sử loài người /
Năm XB:
2017 | NXB: Tri thức; Công ty sách Omega Việt Nam
Số gọi:
909 HA-Y
|
Tác giả:
Yuval Noah Harari ; Nguyễn Thuỷ Chung dịch ; Võ Minh Tuấn h.đ. |
Giới thiệu toàn bộ lịch sử loài người, từ những gốc rễ tiến hóa đến thời đại của chủ nghĩa tư bản và kỹ thuật di truyền; đặc biệt tập trung vào các...
|
Bản giấy
|
|
Sát thủ bán hàng
Năm XB:
2015 | NXB: ĐH Kinh tế Quốc dân, Công ty Sách Alphabooks,
Từ khóa:
Số gọi:
658.85 DO-D
|
Tác giả:
David Dorsey, Đỗ Minh Hường dịch |
Cuốn sách giống như một cuốn tiểu thuyết, vừa như một cuốn cẩm nang chứa đựng những kỹ thuật bán hàng vô cùng thú vị bao gồm những màn đấu trí cân...
|
Bản giấy
|
|
Science and sustainable food security : Selected paper of M S Swaminathan /
Năm XB:
2010 | NXB: World Scientific Publishing
Từ khóa:
Số gọi:
338.16 SW-M
|
Tác giả:
M S Swaminathan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Science and technology against microbial pathogens : Research, Development and Evaluation
Năm XB:
2011 | NXB: World Scientific
Từ khóa:
Số gọi:
616.9 ME-V
|
Tác giả:
A. Mendez-Vilas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
João Gilberto Corrêa da Silva |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
James Fieser, John Powers |
Giới thiệu lịch sử kinh thánh của các nền tôn giáo trên thế giới: đạo Hinđu, đạo Phật, đạo Sic (Ấn Độ), đạo Khổng, đạo Lão, đạo Thần (Nhật Bản),...
|
Bản giấy
|
||
Second language acquisition : an introductory course /
Năm XB:
2013 | NXB: Mahwah, N.J. : L. Erlbaum Associates,
Số gọi:
418 GA-S
|
Tác giả:
Susan M. Gass |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Rosamond Mitchell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Security 2nd ed: A Guide to Security System Design end Equipment Selection and Installation /
Năm XB:
1992 | NXB: Butterworth-Heinemann
Từ khóa:
Số gọi:
004.4 CU-N
|
Tác giả:
Neil Cumming. |
Nội dung gồm: Stages of system design, selection, installation; System composition...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Charles Pfleeger |
Gồm: Is there a security problem in computing...
|
Bản giấy
|