| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nancy Cato; Trương Võ Anh Giang, Anh Trần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Quản lý điểm sinh viên theo quy chế tín chỉ cho Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-M
|
Tác giả:
Trần Văn Mạnh, Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản trị kinh doanh / : Tái bản lần thứ 7 /
Năm XB:
2011 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 NG-D
|
Tác giả:
GS.TS.Nguyễn Thành Độ;PGS.TS.Nguyễn Ngọc Huyền |
Trình bày cơ sở lý luận về quản trị kinh doanh, lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị kinh doanh, lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị kinh...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Bi |
Khái quát về thiên nhiên, con người, lịch sử, nguồn gốc, đặc trưng và quá trình sưu tầm, nghiên cứu văn học dân gian Ê đê, M'nông. Giới thiệu cụ...
|
Bản giấy
|
||
Giao thức định truyến trong mạng cảm biến không dây
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Đức, Trần Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Ẩn giấu thông tin bằng phương pháp LSB (Least significant Bit) cải tiến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hiếu, THS.Nguễn Đức Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
MCTS – Microsoft Windows 7 Configuration
Năm XB:
2011 | NXB: Pearson It Certification
Từ khóa:
Số gọi:
005.4 PA-W
|
Tác giả:
William Panek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng mô hình bảo tàng ngoài trời "sống" cho bảo tàng dân tộc học Việt Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
727 HO-B
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Bích, Vũ Thị Hồng Anh, GVHD: Ths. Trần Nữ Ngọc Anh |
Chương 1: Một số ván đề lý luận và thực tiễn về bảo tàng; Chương 2:Thực trạng hoạt động của khu bảo tàng ngoài trời - bảo tàng dân tộc học Việt...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS Trần Trọng Nguyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
HBR's 10 must reads on leadership
Năm XB:
2011 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4092 GO-D
|
Tác giả:
Goleman, Daniel ; Drucker, Peter F. ; Kotter, John P. ; Heifetz, Ronald A. ; Laurie, Donald L. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống truyền dẫn AOTN - Ứng dụng cho tuyến trục Bắc - Nam
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 DU-N
|
Tác giả:
Dương Bích Ngọc, GVHD: PGS.TS Đỗ Xuân Thụ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý ngân hàng đề thi trắc nghiệm và cho thi trực tuyến
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng, THS.Dương Thăng Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|