| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Phát triển nguồn nhân lực ở công ty cổ phần công nghiệp Việt
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Quỳnh Nga, GVHD:Phạm Văn Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Giới thiệu nội dung luật đầu tư, bao gồm 89 điều với nội dung về đảm bảo đầu tư, quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư, hình thức đầu tư, ưu đãi, hỗ trợ...
|
Bản giấy
|
||
English grammar in use : 136 đề mục ngữ pháp tiếng Anh thông dụng /
Năm XB:
2014 | NXB: Thời đại
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy ; |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website đặt vé trực tuyến cho trung tâm chiếu phim quốc gia
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-B
|
Tác giả:
Nguễn Đình Bảng, ThS. Nguyễn Hoài Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Truyền thuyết dân gian người Việt Quyển 1
Năm XB:
2014 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.209597 KI-H
|
Tác giả:
B.s.: Kiều Thu Hoạch (ch.b.), Trần Thị An, Mai Ngọc Hồng. |
Tập hợp truyền thuyết lịch sử, nhân vật lịch sử Việt Nam từ thời Bắc thuộc tới Ngô - Đinh - Tiền Lê...
|
Bản giấy
|
|
Vật lý đại cương :. Tập 1, Cơ - Nhiệt / : : Dùng cho các trường đại học khối kĩ thuật công nghiệp /
Năm XB:
2014 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
530.076 LU-B
|
Tác giả:
Lương Duyên Bình (chủ biên) |
Trình bày tóm tắt những khái niệm, định luật, công thức cơ bản và những phương pháp giải các loại bài tập vật lí phần cơ học và nhiệt học
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
TS, Nguyễn Quốc Hoàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
English proverbs denoting family relationships with reference ti the vietnamese equivalents : Tục ngữ tiếng anh về quan hệ gia đình trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-N
|
Tác giả:
Tran Thi Thanh Ngat, GVHD: Nguyen Thi Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng phân hệ hỗ trợ quản lý tổ chức thi của hệ thống quản lý đào tạo từ xa Viện đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Công Anh, Bùi Hồng Ngọc, ThS. Mai Thị Thúy Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện công tác quản lý tiền lương tại tổng kho xăng dầu Đức Giang
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Ngọc, GVHD: PGS.TS. Vũ Thị Mai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghề và làng nghề thủ công ở Thái Bình
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
680.9597 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thanh |
Giới thiệu các điều kiện tự nhiên, dân cư liên quan đến sự ra đời các nghề và làng nghề thủ công truyền thống ở Thái Bình. Tổng quan về nghề và...
|
Bản giấy
|
|
Premodification in english complex noun phrases and its vietnamese equivalents : Tiền bổ ngữ của danh ngữ phức tiếng anh và tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thu Giang, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|