| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Vũ Trung Tạng |
Những nguyên lí cơ bản trong cấu trúc, hoạt động chức năng của các thành phần cấu tạo nên hệ sinh thái, sự phát triển tiến hoá của hệ sinh thái
|
Bản giấy
|
||
Sinh thái học ứng dụng trong quy hoạch và quản lý môi trường
Năm XB:
2018 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
502 PH-Q
|
Tác giả:
Phạm Văn Quân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Thái, Lê Hiền Thảo |
Các kiến thức cơ bản và ứng dụng của sinh thái học trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường. Các nguyên nhân và bản chất của ô nhiễm môi trường đất,...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Tuyên |
Một số dẫn liệu, khái niệm chung về môi trường và sinh giới. Sự tác động của các yếu tố sinh thái lên sinh vật và sự thích ứng của chúng. Sinh thái...
|
Bản giấy
|
||
Sinh trưởng và độc tính của chủng vi khuẩn lam Microcystis Aeruginosa phân lập từ Hồ núi Cốc dưới tác động của một số yếu tố môi trường trong điều kiện phòng thí nghiệm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-V
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hồng Vân, GVHD: TS.NCVC Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh trưởng và độc tính của một số chủng vi khuẩn lam dưới tác động của các điều kiện khác nhau trong phòng thí nghiện
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh Nhung, GVHD: TS. Đặng Hoàng Phước Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sinh Trưởng và hấp thu chì (pb) của cây cải xanh (Brassica juncea (l.) Czern) Trồng trên đất ô nhiễm chì
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-H
|
Tác giả:
Đào Minh Hằng, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sketchnote lý thuyết : Hướng dẫn minh hoạ cho ghi chú bằng hình ảnh /
NXB: Thanh Niên; Công ty sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
651.74 RO-M
|
Tác giả:
Mike Rohde |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sketchnote thực hành : Kỹ thuật nâng cao cho ghi chú bằng hình ảnh /
Năm XB:
2021 | NXB: Thanh Niên; Công ty sách Alpha
Số gọi:
651.74 RO-M
|
Tác giả:
Mike Rohde |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Skillful Level 2, Listening & Speaking Student's Book Pack.
NXB: Macmillan education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 BO-D
|
Tác giả:
Ellen Kisslinger, Lida Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Skillful Level 3, Listening & Speaking Student's Book Pack.
NXB: Macmillan education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 KI-E
|
Tác giả:
Ellen Kisslinger, Lida Baker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Skillful Level 4, Listening & Speaking Student's Book Pack
NXB: Macmillan education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 PA-E
|
Tác giả:
Emma Pathare; Gary Pathare |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|