| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Fostering Creativity : Expert Solutions to Everyday Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 FOS
|
|
Indentify Opportunities, Promote Diverse Ideas, Enric Your Environment
|
Bản giấy
|
|
Writing that works communicating effectively on the job
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 OL-W
|
Tác giả:
Walter E. Oliu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu, thiết kế Plasmid Vector pEntr mang gen IL-6 của gà
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Thị Kim Cúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm theo nguyên tắc HACCP cho dây chuyền sản xuất bia chai với năng xuất 12 triệu lít/năm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Mạnh Toàn,GVHD: Nguyễn Thị Minh Tú |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu thành phần các chất có hoạt tính sinh học từ vẹm xanh Perna viridis và định hướng ứng dunhj sản phẩm
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Tiến Thành, GVHD: Phạm Quốc Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Công nghệ sinh học trong bảo vệ thực vật
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
632 PH-T
|
Tác giả:
PGS.TS. Phạm Thị Thùy |
Trình bày khái niệm cơ bản về bảo vệ thực vật và công nghệ sinh học, công nghệ chuyển gen GMO trong bảo vệ thực vật. Công nghệ sản xuất côn trùng...
|
Bản giấy
|
|
US: A Narrative History. Volume 2, Since 1865
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
914 DA-W
|
Tác giả:
Davidson, James West |
For your classes in American History, McGraw-Hill introduces the latest in its acclaimed M Series. The M Series started with your students....
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ronald W. Langacker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Immunity to change : how to overcome it and unlock potential in yourself and your organization /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.406 KE-R
|
Tác giả:
Robert Kegan, Lisa Laskow Lahey. |
Uncovering a hidden dynamic in the challenge of change. Reconceiving the challenge of change ; Uncovering the immunity to change ; "We never had a...
|
Bản giấy
|
|
The Silver lining : An innovation playbook for uncertain times /
Năm XB:
2009 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 AN-S
|
Tác giả:
Anthony, Scott D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Hoàng Toàn, Nguyễn Kim Truy |
Những vấn đề chung về quản lí nhà nước. Chức năng, vai trò, nguyên tắc và phương pháp của quản lí nhà nước về kinh tế. Các công cụ quản lí vĩ mô về...
|
Bản giấy
|
||
Turn small talk into big deals : Using 4 key conversation styles to customize your networking approach, build relationships, and win more clients /
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 GA-D
|
Tác giả:
Don Gabor |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|