| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 36
Năm XB:
2004 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|
|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 31
Năm XB:
2004 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|
|
English vocabulary in Use : Advanced /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Một số nghiên cứu bước đầu về kinh tế học văn hóa
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
330 LE-T
|
Tác giả:
TS. Lê Ngọc Tòng |
Đối tượng, mục tiêu, nội dung của kinh tế học văn hóa và một số quy luật kinh tế vận dụng trong lĩnh vực văn hóa nghệ thuật, hàng hóa văn hóa tinh...
|
Bản giấy
|
|
Tự học quản trị mạng và ứng dụng của Active Directory trong môi trường Windows Server Tập 2
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4476 NG-T
|
Tác giả:
KS. Ngọc Tuấn |
Cuốn sách mô tả trọn vẹn nội dung mấu chốt trong Active Directory,cách để thiết kế cấu trúc Active Directory và cách tự động hoá việc sử dụng ADSI...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hữu Ngọc, Lady Bortan |
Cuốn sách nói về các thông tin về ngày tết nguyên đán ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
||
Longman preparation series for the Toeic test : Introductory course /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Mỹ học đại cương : Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành mỹ học /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
111.85077 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Huyên |
Những kiến thức cơ bản về mỹ học: ý thức thẩm mỹ, các phạm trù thẩm mỹ, nghệ thuật như một lĩnh vực thẩm mỹ, các loại hình nghệ thuật, vấn đề giáo...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh căn bản dành cho người sử dụng vi tính : Basic English for computing : Sách song ngữ Anh - Việt /
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428 GL-E
|
Tác giả:
Eric H Glendinning , Jonh McEwan ; Lê Thanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học quản trị mạng và ứng dụng của Active Directory trong môi trường Windows Server Tập 1
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
005.4476 NG-T
|
Tác giả:
KS. Ngọc Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
C. Mác và PH. Ăng- Ghen toàn tập. Tập 38
Năm XB:
2004 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
335.401 CMA
|
|
Sách giới thiệu về tuyển tập C.Mác và Ăng- ghen
|
Bản giấy
|
|
Thương hiệu với nhà quản lý : =The road to success /
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
658.8 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Quốc Thịnh (Cb), Nguyễn Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|