| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Speech acts. An essay in the philosophy of language
Năm XB:
2011 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
401 SE-J
|
Tác giả:
John R. Searle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Spirited Leading and Learning : Process Wisdom for a New Age
Năm XB:
1998 | NXB: Jossey Bass Publishers,
Số gọi:
370 VA-P
|
Tác giả:
Vaill, Peter B |
For over twenty-five years, Peter Vaill has profoundly influenced what is studied and practiced in the field of leadership and organizational...
|
Bản giấy
|
|
SQL cho người không chuyên : Tủ sách tin học, Văn phòng dịch vụ điện toán /
Năm XB:
1997 | NXB: Thống kê
Số gọi:
005 HO-O
|
Tác giả:
Hoàng Quốc Ơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard glossary of terms used in Software Testing : Version 2.3 /
Năm XB:
2014 | NXB: International Software Testing Qualifications Board
Số gọi:
005.14 VE-E
|
Tác giả:
Erik van Veenendaal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Standard Handbook of Audio and Radio Engineering
Năm XB:
2004 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
621.389 WH-J
|
Tác giả:
Jerry Whitaker |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Starting an online business for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.054678 HO-G
|
Tác giả:
Greg Holden |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Statistics and data analytics for health data management
Năm XB:
2017 | NXB: Missouri: Elsevier
Từ khóa:
Số gọi:
610.21 DA-N
|
Tác giả:
Nadinia Davis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mario A. Gutierrez A |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Steve Jobs Những bí quyết đổi mới và sáng tạo
Năm XB:
2017 | NXB: Thế giới; Công ty Sách Alpha
Từ khóa:
Số gọi:
658.4063 CA-G
|
Tác giả:
Carmine Gallo; Cẩm Chi dịch |
7 nguyên tắc: làm những việc bạn yêu thích; Để lại dấu ấn cho nhân loại; Kích hoạt cho bộ não; Bán ước mơ chứ đừng bán sản phẩm; Nói không với 1000...
|
Bản giấy
|
|
Steve Jobs Những bí quyết đổi mới và sáng tạo
Năm XB:
2012 | NXB: Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
360/936 GAL
|
Tác giả:
Carmine Gallo; Cẩm Chi dịch |
7 nguyên tắc: làm những việc bạn yêu thích; Để lại dấu ấn cho nhân loại; Kích hoạt cho bộ não; Bán ước mơ chứ đừng bán sản phẩm; Nói không với 1000...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William T. Ziemba, Raymond G. Víckson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Strategic hotel/motel marketing
Năm XB:
1986 | NXB: Educational Institute of the American hotel & motel association
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 CH-H
|
Tác giả:
Christopher W.L.Hart, David A.Troy |
In writing this textbook, the purpose has been to gather into one manageable volume the best of contemporary hospitality marketing ideas and...
|
Bản giấy
|