| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Competition Law and Regional Economic Integration : An Analysis of the Southern Mediterranean Countries
Năm XB:
2004 | NXB: The World Bank Paper,
Từ khóa:
Số gọi:
343.240721 DAG
|
Tác giả:
Damien Geradin |
Competition Law and Regional Economic Integration is part of the World Bank Working Paper series. These papers are published to communicate the...
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam con hổ đang chuyển mình : Viet Nam, a transition tiger? /
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Số gọi:
330.9597 BR-A
|
Tác giả:
Brian Van Arkadie, Raymond Mallon |
Cuốn sách này đưa ra một cách lý giải lý thú về các vấn đề chính sách kinh tế của Việt Nam với hy vọng sẽ đóng góp cho việc đối thoại chính sách...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình các phương pháp số
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
518 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Xuân Huấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp quản lý hiệu quả hoạt động tài chính 4, Tập 4 : Đánh giá hiệu quả của công tác tài chính /
Năm XB:
2004 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
658.15 QU-C
|
Tác giả:
Quách Truyền Chương, Dương Thuỵ Bân, Nguyễn Đỉnh Cửu, Ngô Minh Triều. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tổng quan về truyền hình số và tiêu chuẩn nén MPEG
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Bảo, TS. Đỗ Hoàng Tiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Longman preparation series for the Toeic test : Intermediate Course /
Năm XB:
2004 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LO-U
|
Tác giả:
Lin Lougheed ; Nguyễn Thành Yến giới thiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chính phủ Việt Nam 1945 - 2003 : The Vietnamese Government 1945 - 2003 /
Năm XB:
2004 | NXB: Thông tấn
Từ khóa:
Số gọi:
320.4597 CHI
|
Tác giả:
Thông Tấn xã Việt Nam, Văn phòng Chính phủ |
Các tư liệu và mốc lịch sử quan trọng của Chính phủ Việt Nam trong hơn 50 năm (1945 - 2003): Chính sách và thành tựu, Chính phủ Việt Nam qua các...
|
Bản giấy
|
|
Quản trị ngân hàng thương mại : Commercial bank management /
Năm XB:
2004 | NXB: Tài chính
Số gọi:
332.1 PE-R
|
Tác giả:
Peter S. Rose; Nguyễn Huy Hoàng, Nguyễn Đức Hiển, Phạm Long, Nguyễn Văn Nam, Vương Trọng Nghĩa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới thiệu đề thi tuyển sinh vào Đại học môn tiếng Anh : Năm học 1998-1999 đến năm học 2004-2005 /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng; Phạm Ngọc Thạch; Nguyễn Đình Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện hạch toán tiêu thụ và xác định kết quả tiêu thụ tại công ty công nghệ phẩm Hòa Bình
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 BU-N
|
Tác giả:
Bùi Thị Thanh Nga, PGS.TS Nguyễn Đình Hựu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Văn Minh |
Tổng quan về phương thức hoạt động của máy tính; Cách thức phần mềm và phần cứng kết hợp làm việc; Bo hệ thống; Ổ đĩa mềm...
|
Bản giấy
|
||
Tính toán mạng thông tin di động số Cellular
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.3845 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Đức Thọ |
Trình bày đặc điểm mạng thông tin di động số Cellular. Nguyên lý kỹ thuật và tính toán mạng Cellular GSM, mạng Cellular CDMA
|
Bản giấy
|