| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Chemistry for environmental engineering
Năm XB:
1994 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
628.0154 SA-C
|
Tác giả:
Sawyer, Clair N. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Đăng Dung, Bùi Xuân Đức, Nguyễn Đình Lộc... |
Những khái niệm cơ bản của ngành luật nhà nước. Hiến pháp XHCN. Hiến pháp Việt Nam. Chế độ chính trị kinh tế, chính sách văn hoá-xã hội, chính sách...
|
Bản giấy
|
||
Positively different: guidance for developing inclusive adult literacy, language, and numeracy curricula
Năm XB:
1993 | NXB: DEET
Từ khóa:
Số gọi:
407 SH-S
|
Tác giả:
Sue Shore, Adeline Black, Anne Simpson and Melanie Coombe |
Bao gồm: Theory informing inclusive, curriculum, Policy as a framework for inclusive practice...
|
Bản giấy
|
|
Elementary number theory and its applications 3rd ed
Năm XB:
1993 | NXB: Addison-Wesley
Số gọi:
512.72 RO-H
|
Tác giả:
Kenneth H.Rosen. |
Gồm: The integers, greatest common divisors and prime factorization...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Văn Sang; Trần Quang Lâm |
Giới thiệu khái quát những xu hướng mới trong điều chỉnh kinh tế của các nước tư bản ngày nay trên quy mô quốc gia và quốc tế, xem chúng như là hậu...
|
Bản giấy
|
||
Teaching American English pronunciation
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
421.54 PE-A
|
Tác giả:
Peter Avery, Susan Ehrlich |
Teaching American English pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Headway pre-intermediate: Pronunciation
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
328.34 BI-B
|
Tác giả:
Bill Bowler, Sue Parminter |
Headway pre-intermediate: Pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Introduction to computer - Integrated Manufacturing
Năm XB:
1989 | NXB: HBJ,
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 GR-F
|
Tác giả:
Greenwood, Frank |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Molecular Cloning Tập 1 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Molecular Cloning Tập 3 : = A Laboratory Manual /
Năm XB:
1989 | NXB: Cold Spring Harbor Laboratory Press
Số gọi:
574.873224 SA-J
|
Tác giả:
Sambrook, Joseph |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating System Design Vol.I: The Xinu Approach
Năm XB:
1988 | NXB: Prentice Hall
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 CO-D
|
Tác giả:
Douglas Comer, Timothy V. Fossum |
Bao gồm: Preface to the PC edition, Foreword to the first edition, Preface to the first edition...
|
Bản giấy
|
|
Teaching English Pronunciation
Năm XB:
1987 | NXB: Longman group UK Limited
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 JO-K
|
Tác giả:
Joanne Kenworthy |
Throughout Teaching English Pronunciation the emphasis is on linking work on pronunciation with work on developing speaking skills. The aim is not...
|
Bản giấy
|