| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Headway elementary: Pronunciation
Năm XB:
1996 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SA-C
|
Tác giả:
Sarah Cunningham, Peter Moor |
Headway elementary: Pronunciation
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Headway Intermediate Student's Book : authentic examination papers from cambridge esol
NXB: Oxford
Số gọi:
428.24 JO-L
|
Tác giả:
Liz & John Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway pre-intermediate: Pronunciation
Năm XB:
1992 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
328.34 BI-B
|
Tác giả:
Bill Bowler, Sue Parminter |
Headway pre-intermediate: Pronunciation
|
Bản giấy
|
|
Headway Upper-Intermediate : Student's Book /
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LIZ
|
Tác giả:
Liz and Jonh Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Headway: pre-intermediate - student's book : pre-intermediate
Năm XB:
1991 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 SO-L
|
Tác giả:
John & Liz Soars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Healing conversations : What to say when you don't know what to say /
Năm XB:
2010 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
153.6 GU-N
|
Tác giả:
Nance Guilmartin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hedges showing power distance in american and vietnamese comtemporary novels from the prespective of cross - cultural communication : Phương tiện rào đón thể hiện khỏng cách quyền lực trong tiểu thuyết Mỹ- Việt đương đại từ phương tiện giao thoa văn hóa /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Minh Hau, GVHD: Huynh Anh Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HEDGING STRATEGIES AND HOW TO REALIZE THEM IN ENGLISH AND VIETNAMESE
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Thi Anh Tuyet; GVHD: Assoc. Prof. Dr. Phan Van Que |
This thesis is to show the hedging before giving bad news in English and Vietnamese to express the similarities and the differences between using...
|
Bản điện tử
|
|
Heritage sites and beauty spots in Hanoi and Northern Vietnamese provinces : Cutural and ecological tourist guide-book /
Năm XB:
2002 | NXB: Thế giới Publishers
Từ khóa:
Số gọi:
428 TR-L
|
Tác giả:
Luu Minh Tri |
northern Vietnam
|
Bản giấy
|
|
Hết quyền đối với nhãn hiệu trong pháp luật, thực tiễn quốc tế và Việt Nam
Năm XB:
2012 | NXB: Chính trị Quốc gia Sự thật
Số gọi:
346.597 NG-Q
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Như Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Heuristics in analytics : A practical perspective of what influences our analytical world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4033 RE-A
|
Tác giả:
Carlos Andre Reis Pinheiro, Fiona McNeill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|