| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Chủ biên: TS. Trần Thị Hồng Thuý |
Cuốn sách giúp nắm được khái niệm văn hóa, bản sắc văn hóa, văn minh, văn hiến và văn vật, biết được cách tiếp cận để nghiên cứu về văn hóa Việt...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
B.s.: Vũ Anh Tuấn (ch.b.), Vũ Quang Dũng. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hệ thống thu phát trong Thông tin di động 3G và mô phỏng trên MATLAB
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Trang; PGS.TS Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The agility advantage : how to identify and act on opportunitues in a fast-changing world /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 SE-A
|
Tác giả:
Amanda Setili |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần nhôm Đô Thành
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-N
|
Tác giả:
Phạm Thị Ngọc, GVHD: GS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại trung tâm tư liệu và dịch vụ thống kê
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Lệ Huyền, GVHD:Đào Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng Website kinh doanh đồ chơi cho trẻ em KIDSLAND
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Giang, ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những giải pháp chủ yếu nhằm hạn chế thất thu thuế thu nhập Doanh nghiệp đối với các Doanh nghiệp trên địa bàn Quận Tây Hồ Thành phố Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 DU-T
|
Tác giả:
Dương Thanh Thủy; PGS.TS Nguyễn Năng Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comparative politics : an introduction /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
320.3 KL-J
|
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mạng máy tính cho cục công tác phía Nam -Bộ Công Thương
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Duy, KS. Vũ Việt Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nâng cao năng lực quản lý của trưởng phó trưởng ban thanh tra nhân dân phường tại quận Long Biên
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
658 NG-X
|
Tác giả:
Ngô Thanh Xuân, GVHD: Đỗ Thị Hải Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|