| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
HTML, CSS & JavaScript mobile development for dummies
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.74 HA-W
|
Tác giả:
William Harrel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HTML5 game development for dummies
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
006.74 HA-A
|
Tác giả:
Andy Harris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Huấn luyện kĩ năng bán hàng : Tạo bước nhảy vọt từ giám đốc bán hàng thành chuyên gia huấn luyện kĩ năng bán hàng /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 RI-L
|
Tác giả:
Linda Richardson; Lê Minh Cẩn(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Huấn luyện nhân viên = : Coaching Successfully /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.304 EAT
|
Tác giả:
John Eaton;Roy Johnson;Hoàng Ngọc Tuyến dịch |
Tài liệu cung cấp các thông tin về huấn luyện nhân viên
|
Bản giấy
|
|
Huấn luyện và truyền kinh nghiệm = : Coaching and mentoring : /
Năm XB:
2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.31 HUA
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Bích Nga - Phạm Ngọc Sáu |
Cuốn sách là cẩm nang giúp người kinh doanh trở thành người huấn luyện hiệu quả, huấn luyện cho các cáp điều hành, cố vấn và quản lý...
|
Bản giấy
|
|
Hudson continuous integration in practice : Maximize quality and minimize software development time /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
005.11 BU-E
|
Tác giả:
Ed Burns, Winston Prakash |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Mai Khắc Ứng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Culture schoplar Huu Ngoc and American writer Lady borton have brought us the first series of bilinggual handbooks on Vietnamese culture. These...
|
Bản giấy
|
||
Human + machine : Reimagining work in the age of AI /
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
331.256 WI-J
|
Tác giả:
James Wilson, Paul R. Daugherty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Judy C. Pearson, Paul E. Nelson, Scott Titsworth, Lynn Harter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Human dimensions of ecological restoration: integrating science, nature, and culture
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Số gọi:
639.9 HJ-E
|
Tác giả:
edited by Dave Egan, Evan E. Hjerpe, and Jesse Abrams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Human diversity in education: an intercultural approach
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.1170973 CU-K
|
Tác giả:
Kenneth Cushner, Averil McClelland, Philip Safford |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|