| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Bộ luật tố tụng Hình Sự của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hoàn thiện pháp luật về vốn của công ty cổ phần liên quan đến bảo vệ quyền lợi của cổ đông
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Hòa; GVHD: TS. Vũ Đặng Hải Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Frontier markets for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.6730917 GR-G
|
Tác giả:
Gavin Graham, Al Emid |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The American political system
Năm XB:
2014 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.473 KO-K
|
Tác giả:
Ken Kollman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Courage to execute : What elite U.S. military units can teach business about leadership and team performance /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.401 MU-J
|
Tác giả:
James D. Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bob Kelleher ; Foreword: Wayne F. Cascio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Innovative presentations for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.452 AN-R
|
Tác giả:
Ray Anthony, Barbara Boyd |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
High-powered investing all-in-one for dummies : 10 books in 1 /
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.678 BE-J
|
Tác giả:
Jason W. Best, Amine Bouchentouf, Zak Cassady-Dorion... |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thực trạng pháp luật thanh tra kiểm tra thuế ở Việt Nam và những giải pháp hoàn thiện
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Thị Thu Trang, GVHD: TS. Vũ Văn Cương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The six sigma way : How to maximize the impact of your change and improvement efforts /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 PA-P
|
Tác giả:
Peter S. Pande, Robert P. Neuman, Roland R. Cavanagh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The steampunk adventurer's guide : Contraptions, creations, and curiosities anyone can make /
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill Education
Từ khóa:
Số gọi:
745.5 WI-T
|
Tác giả:
Thomas Willeford ; Ill.: Phil Foglio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|