| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
How to prepare for the Toeic : Chương trình luyện thi Toeic test for english for international communication. /
Năm XB:
2005 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 LI-D
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ( Thực hiện) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toeic bridge test : Test of English for international communication /
Năm XB:
2009 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LI-D
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ( Thực hiện) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to Prepare for the TOEIC Bridge test : With 2 audio compact discs /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to produce a persuasive business letter
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Thu Huyen, GVHD: Nguyen Thu Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to research and write a thesis in hospitality and tourism : a step-by-step guide for college students /
Năm XB:
1993 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 JA-P
|
Tác giả:
James M.Poynter |
How to research and write a thesis in hospitality and tourism
|
Bản giấy
|
|
How to say it best : Choice words, phrases & model speeches for every occasion /
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Sanh Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to say it best a guidance to speeches for every occasion and the comparision between those in English and Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Trinh Thi Hang, GVHD: Nguyen Quang Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to speak English naturally for non-english major students at Hanoi open university
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
c |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
How to speak English naturally for non-English major students at Hanoi Open University
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 MA-H
|
Tác giả:
Ma Lan Diệu Hương; GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to speak money : the language and knowledge you need now /
Năm XB:
2012 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
332.024 VE-A
|
Tác giả:
Ali Velshi, Christine Romans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
How to Survive in Spite of Your Parents : Coping with Hurtful Childhood Legacies /
Năm XB:
1990 | NXB: Heinemann
Số gọi:
155.234 RE-M
|
Tác giả:
Margaret Reinhold |
Bao gồm: Introduction to Psychiatry; The Inner world of the mind: how we relate to and cope with the outer world of the environment...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremy Harmer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|