| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Mạng thông tin di động 3G-WCDMA
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm, Văn Hải, GVHD: TS Nguyễn Vũ Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Trí Cương; GVHDKH: TS. Nguyễn Vũ Sơn |
Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin là sự tăng khối lượng dữ liệu cần lưu trữ. Hiện nay các công ty đang tìm kiếm phương pháp để quản lí...
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Long; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Hoàng, Minh Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Mạng viễn thông chuyển giao dịch vụ trên mạng
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
621.382 MI-N
|
Tác giả:
Minh Ngọc, Phú Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Trường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Manufacturing planning & control for supply chain management
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RO-B
|
Tác giả:
Jacobs; F. Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Many Europes Volume II: To 1500 / : choice and chance in Western civilization.
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw-Hill Companies
Số gọi:
940 DU-P
|
Tác giả:
Paul Edward Dutton, Suzanne Marchand, Deborah Harkness |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roger Berry, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Market Leader : Elementary Business English Coursebook and Practice File /
Năm XB:
2011 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
420 DA-C
|
Tác giả:
Falvey, David & Kent, Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Minh Đạo ( chủ biên) |
Cuốn sách giới thiệu những triết lý kinh doanh, đã chi phối cách thức doanh nghiệp tham gia vào thị trường
|
Bản giấy
|