| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
TS Nguyễn Bình Yến (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
TS Nguyễn Thị Ngọc Anh (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Thị Liên; PGS.TS Nguyễn Văn Hiệu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ngữ pháp Tiếng Anh : English grammar /
Năm XB:
2014 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
425 BU-Y
|
Tác giả:
Bùi Ý; Vũ Thanh Phương; Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích và đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo của trường Trung cấp Kinh tế - Kỹ thuật Yên Bái
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
658 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Phúc; NHDKH TS Ngô Văn Vượng |
Phân tích đánh giá chất lượng đào tạo của Trường trong những năm gần đây, qua đó, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo giúp nhà trường...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế học về quản lý môi trường ở Việt Nam
Năm XB:
2014 | NXB: Kinh tế TP.HCM,
Từ khóa:
Số gọi:
338.959707 BU-T
|
Tác giả:
B.s.: Bùi Dũng Thể, Herminia Francisco ; Trần Thị Kim Chi biên dịch ; Phạm Khánh Nam h.đ. |
Tập hợp các nghiên cứu trình bày phương pháp giải quyết các vấn đề môi trường nóng bỏng nhằm giúp chính phủ xây dựng chính sách bảo vệ môi trường...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quá trình và thiết bị công nghệ sinh học
Năm XB:
2014 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Số gọi:
660 NG-P
|
Tác giả:
PGS.TS Nguyễn Xuân Phương; ThS. Nguyễn Thị Chà; ThS. Nguyễn Quan Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The soft edge : Where great companies find lasting success /
Năm XB:
2014 | NXB: Jossey-bass
Số gọi:
658.4 KA-R
|
Tác giả:
Rich Karlgaard ; Foreword: Tom Peters ; Afterword: Clayton M. Christensen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giving effective feedback : Check in regularly, handle tough conversations, bring out the best
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3125 GIV
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Where am I eating? : An adventure through the global food economy : With discussion questions and a guide to going "glocal" /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
338.19 TI-K
|
Tác giả:
Kelsey Timmerman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Actionable intelligence : A guide to delivering business results with big data fast! /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4038028557 CA-K
|
Tác giả:
Keith B. Carter, Donald Farmer, Clifford Siegel |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Managing time : Focus on what matters, avoid distractions, get things done
Năm XB:
2014 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
650.11 MAN
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|