| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A study on making use of ted talks to improve presentation skills for fourth-year English major students at Hanoi University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HA-A
|
Tác giả:
Ha Thi Phuong Anh; GVHD: Vu Dieu Thuy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on meanings of communicated by ' would', ' should','might' with reference to the vietnamese requivalanet : Nghiên cứu về nghĩa của ' would', 'should', 'might' trong sự liên hệ với tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Van Trien, GVHD: Vo Dai Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A Study on Metaphors in English advertising slogans for food and beverage
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Thị Phương Thảo; NHDKH Dr Tran Thi Thu Hien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on metaphors in English advertising slogans for food and beverage.
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LU-T
|
Tác giả:
Lưu Thị Phương Thảo; NHDKH Dr. Tran Thi Thu Hien |
The choice of this topic is prompted by my interest of metaphors, especially metaphors used in English advertising slogans for food and beverage....
|
Bản giấy
|
|
A study on method of teaching listening skills for the first year students at the English faculty, HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng Phượng, GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
a study on methods to teach english vocabulary to pupils at long bien primary school
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-T
|
Tác giả:
Lã Thị Phương Thảo; GVHD: Phạm Tố Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on money- related idioms in englis with reference to the vietnamese equivalents : Nghiên cứu các thành ngữ tiếng anh liên quan đến tiền với sựu liên hệ tương đương tiếng việt /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-G
|
Tác giả:
Vu Thi Huong Giang, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of English information technology terms
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Thị Mai Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on morphological and semantic features of tourism terms in English
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Minh Đức; Dr Mai Thi Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on motivation to learn English at Tuoi Tho Kindergarten
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-X
|
Tác giả:
Tran Thi Khanh Xuan; GVHD: Lê Thị Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on obstacles of learning interpretation and translation encountered by English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vu Thi Thanh Nga; GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on obstacles of learning interpretation and translation encountered by English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-N
|
Tác giả:
Vu Thi Thuy Ngan: GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|