| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nâng cao thể lực chung cho sinh viên khoá 20 - Khoa Du lịch thuộc Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
796.07 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng; GVHD: PGS.TS. Vũ Đức Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu người tiêu dùng : Những vấn đề về việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng ở Việt Nam
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
343 DO-T
|
Tác giả:
Đoàn, Văn Trường |
Nghiên cứu người tiêu dùng những vấn đề việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng ở Việt Nam
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nguồn sử liệu hiện vật bảo tàng : Sách tham khảo /
Năm XB:
2002 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
902.91 NG-H
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Thị Huệ |
Vai trò của nguồn sử liệu hiện vật bảo tàng trong nghiên cứu lịch sử. Hiện trạng hiện vật bảo tàng Cách mạng Việt Nam và vấn đề khai thác sử dụng...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân danh, đánh giá sinh trưởng phát triển của một số dòng khoai tây nhị bội (Diploid)
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 KI-P
|
Tác giả:
Kim Thị Thu Phương, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống in vitro cây khoai sọ
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 UO-T
|
Tác giả:
Uông Thị Thảo, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, Ks. Nguyễn Thị Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân giống in vitro và nuôi trồng lan vũ nữ Oncidium
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh in vitro cây hoa cúc Pingpong
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Linh, GVHD: GS.TS. Nguyễn Quang Thạch, THS. Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nhân nhanh một số giống phong lan hồ điệp
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Thanh. GVHD: Phạm Thị Liên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu nuôi trồng nấm hầu thủ trên nguyên liệu mùn cưa tre, nứa tận dụng phế thải của làng nghề tăm tre truyền thống
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn, Đình Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Trần Thượng Hải, Lương Cao Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu phân bố, một số tính chất và làm sạch Rnase từ nhau thai người
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DA-B
|
Tác giả:
Đào Hòa Bình, GVHD: TS.NCVC Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu phân lập vi tảo biển Chaetoceros dùng làm thức ăn tươi sống nhằm phục vụ trong nuôi trồng ương giống tu hài tại vân đồn, Quảng Ninh
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|