| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Coursebook
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Alex Tilbury; Theresa Clementson; Leslie Anne Hendra; David Rea; Adrian Doff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English Unlimited B1 Pre-intermediate Self-study Pack
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
420 AL-T
|
Tác giả:
Maggie Baigent, Chris Cavey, Nick Robinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A canadian writer's reference 4th ed
Năm XB:
2010 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808.042 DI-H
|
Tác giả:
Diana Hacker. |
Bao gồm các quá trình mà một nhà văn cần biết khi viết một cuốn sách nào đó (soạn, chỉnh lý, lựa chọn câu văn, từ ngữ...)
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn học nhanh Powerpoint 2010 : Học nhanh cách khởi động, làm quen với tính năng của các thanh công cụ, làm việc với văn bản trên Powerpoint 2010... /
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TH-H
|
Tác giả:
KS.Thanh Hải, Công Thọ (biên soạn) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Financial & managerial accounting : The basis for business decisions /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw-Hill/Irwin
Từ khóa:
Số gọi:
657 WI-J
|
Tác giả:
Jan R. Williams |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation and Cultural Identity : Selected Essays on Translation and Cross-Cultural Communication /
Năm XB:
2010 | NXB: Cambridge
Từ khóa:
Số gọi:
428 MU-M
|
Tác giả:
Micaela Muñoz-Calvo and Carmen Buesa-Gómez |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oracle Enterprise manager 10g grid control Handbook : Centrally Manage enterprise applications, middleware, and database /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.7565 GR-W
|
Tác giả:
Gruyter, Werner De |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Designing an IAM Framework with Oracle Identity and Access management suite : Build and manage a dynamic and compliant security architecture /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-J
|
Tác giả:
Scheidel, Jeff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng cửa hàng ảo trên mạng Internet
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Xuân Dũng, TS.Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay mẹo vặt trong sử dụng Internet cho mọi người
Năm XB:
2010 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thành, Trí Việt biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn sử dụng Internet
Năm XB:
2010 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 DO-L
|
Tác giả:
Đoàn Ngọc Đăng Linh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Quản trị nguồn nhân lực : Human Resource Management /
Năm XB:
2010 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 JO-I
|
Tác giả:
John M. Ivancevich; Võ Thị Phương Oanh(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|