| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Steven Pressman, Đặng Tài An Trang(dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
150 câu hỏi và trả lời về bảo hiểm xã hội và văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
343.59702 MOT
|
Tác giả:
Sưu tầm và biên soạn: Mai Văn Duẩn |
Tài liệu cung cấp các thông tin về 150 câu hỏi và trả lời về bảo hiểm xã hội và văn bản hướng dẫn thi hành
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh tế thương mại
Năm XB:
2003 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
381.071 DA-D
|
Tác giả:
GS.TS Đặng Đình Đào, TS Trần Văn Bão |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Fergus G. Priest |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Văn Tề, Nguyễn Thị Xuân Liễu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Kinh tế thế giới 2002-2003 đặc điểm và triển vọng : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
33 N-K
|
Tác giả:
Kim Ngọc |
Cuốn sách này giúp các bạn theo dõi tình hình phát triển, triển vọng và những xu hướng mới của nền kinh tế
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về đào tạo đại học và sau đại học
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.59707 CAC
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Các quy định pháp luật về đào tạo đại học và sau đại học
|
Bản giấy
|
|
Dining room and banquet management
Năm XB:
2003 | NXB: Thomson Learning, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.95 AN-S
|
Tác giả:
Anthony J.Strianese, Pamela P.Strainese |
Inside these pages, the authors emphasize service aspects that will distinguish an outstanding guest experience and a successful food service...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway :. Tập 2, Pre-Intermediate : : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
Việt Nam quan hệ đối tác phục vụ phát triển = : Báo cáo không chính thức
Năm XB:
2003 | NXB: Trung tâm Thông tin Phát triển Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
337.597 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS Bùi Xuân Phong (Chủ biên), TS. Nguyễn Đăng Quang, ThS. Hà Văn Hội |
Những vấn đề chung về hoạt động đầu tư và dự án đầu tư. Quá trình soạn thảo một dự án đầu tư và công tác quản lý dự án đầu tư
|
Bản giấy
|
||
Cải cách dịch vụ công ở Việt Nam : Sách tham khảo /
Năm XB:
2003 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
354.728 LE-M
|
Tác giả:
PGS. TS.Lê Chi Mai |
Tài liệu cung cấp các thông tin về cải cách dịch vụ công ở Việt nam
|
Bản giấy
|