| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu hệ quản trị mạng với SNMP dựa trên mã nguồn mở
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 TR-D
|
Tác giả:
Trần Kim Dung; NHDKH PGS.TS Nguyễn Văn Tam |
Kiến trúc quản trị mạng SNMP là kiểu trúc quản trị mạng được sử dụng
rộng lớn nhất trên Internet. Nhiều hệ quản trị mạng xây dựng trên nền chuẩn...
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hệ thống bộ đàm kỹ thuật số APCO25 và bảo mật thông tin trong hệ thống : Luận văn thạc sỹ. Chuyên ngành: Kỹ thuật viễn thông /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 DA-L
|
Tác giả:
Đào Tiến Lâm, NHDKH: PGS.TS. Phạm Văn Bình |
.
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống tài khoản kế toán áp dụng trong các doanh nghiệp sản xuất - kinh doanh ở Việt Nam
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657.453 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Bình Yến |
Thư mục và phụ lục cuối chính văn
Tóm tắt Ứng dụng khung lý thuyết về tài khoản kế toán, hệ thống tài khoản kế toán áp dụng trong các doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống tái sinh và bước đầu chuyển gen trên cây đồng tiền nhờ vi khuẩn Agrrobacterrium tumefaciens
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Tuân, GVHD: GS.TS Nguyễn Quang Thạch , Th.S Đinh Trường Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống thông tin quản lý và đề xuất các giải pháp ứng dụng cho Viện Đại học Mở Hà Nội. Mã số V2017-02 : Báo cáo Tổng kết đề tài Khoa học và Công nghệ cấp Viện /
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
000 TR-T
|
Tác giả:
Trương Tiến Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hệ thống truyền dẫn quang tốc độ cao
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-V
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Vinh, GVHD: GS.TS Trần Đức Hân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống tự động hóa quản lý tòa nhà BMS
Năm XB:
2015 | NXB: c
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Văn Hoàng; GVHD Th.S Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ thống tự động thích ứng với vị trí mặt trời nâng cao hiệu quả các thiết bị sử dụng năng lượng mặt trời
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
621.3 NGH
|
Tác giả:
Từ Viết Hoàng; Nguyễn Thế Duy; Lê Văn Diểm; GVHD: ThS. Hoàng Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hệ tư vấn cộng tác dựa trên mô hình đô thị
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 LE-H
|
Tác giả:
Lê Quang Hợp; TS Nguyễn Duy Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hiện trạng phế thải tại một số cơ sở chăn nuôi và đề xuất phương án xử lý nhằm đảm bảo an toàn vệ sinh môi trường
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Tuấn, GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu hiệu quả của chế phẩm Gel nano bạc trong việc ức chế một số bệnh hại quả ổi sau thu hoạch
Năm XB:
2017 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thu Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu hiệu quả phòng trừ bệnh héo xanh cây trồng của một số chủng vi khuẩn nội sinh đối kháng sau bảo quản
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 CH-Y
|
Tác giả:
Chu Thị Hoàng Yến, GVHD:Nguyễn Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|