| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Đoàn Khắc Độ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Mẹo vặt trong sử dụng máy vi tính : Tin học văn phòng /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.5 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Vĩnh Hưng , Phạm Thùy Dương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Meta-Analysis for public management and policy
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658 RI-E
|
Tác giả:
Evan J Ringquist |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Metaphor and metonymy in comparison and contrast
Năm XB:
2002 | NXB: Mouton de Gruyter
Số gọi:
401.43 DI-R
|
Tác giả:
Rene Dirven |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
metaphor in culture |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Adrian Leemann |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Ruth Wodak & Michael Meyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Methods of Critical Discourse Studies /
Năm XB:
2015 | NXB: Sage Publications Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
401.41 WO-R
|
Tác giả:
Ruth Wodak; Michael Meyer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Le Phuong Thao, Ph.D |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Methods to improve speaking skills for grade 12 students at Phu Xuyen a high school
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Hồng Nhung; GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|