| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu một số kỹ thuật hiển thị 3D ảnh y tế DICOM
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hằng; PGS.TS Đỗ Năng Toàn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên Cứu Một Số Mô Hình Mạng Học Sâu và Ứng Dụng Trong Bài Toán Dự Báo Điểm Tốt Nghiệp của Sinh Viên Trường Cao Đẳng Cơ Khí Nông Nghiệp
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-P
|
Tác giả:
Phùng Thị Minh Phương; FGS.TS.Nguyễn Long Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số mô hình mạng học sâu và ứng dụng trong bài toán dự báo điểm tốt nghiệp của sinh viên Trường Cao đẳng cơ khí nông nghiệp
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 PH-P
|
Tác giả:
Phùng Thị Minh Phương; NHDKH PGS.TS Nguyễn Long Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu một số phương pháp bảo mật hệ thống Webserver trên hệ điều hành Linux ứng dụng tại Viện Đại học Mở Hà Nội
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005.8 VU-H
|
Tác giả:
Th.S Vũ Xuân Hạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu một số tính chất của Enzyme Endo-β-1,4-glucanase từ Bacillus Subtilis
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DU-D
|
Tác giả:
Dương Tất Đạt,GVHD: Phạm Việt Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số tính chất sinh hóa và tác dụng sinh học của protease từ cây thuốc Xuân Hoa Pseuderanthemum palatiferum (Nees) Radlk
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 BU-H
|
Tác giả:
Bùi Thị Thu Hà; TS Võ Hoài Bắc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu một số tính chất và khả năng tách chiết, làm sạch Ribonuclease từ nọc rắn hổ mang ( Naja Naja )
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Thu Huyền, GVHD: TS.NCVC Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số tính chất và khả năng tách chiết, làm sạch Ribonuclease từ nọc rắn hổ mang ( Naja Naja )
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Huyền, GVHD: TS. NCVC Nguyễn Văn Thiết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số vi sinh vật gây hỏng cá và vai trò của vi khuẩn Lactic trong bảo quản cá
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-D
|
Tác giả:
Đỗ Thùy Dung. GVHD: Nguyễn Thế Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến hương thơm của chè xanh trong quá trình chế biến
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Thành, GVHD: Nguyễn Duy Thịnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng phát triển của các chủng Vsv sử dụng trong xử lý nhanh phế thải chăn nuôi
Năm XB:
2008 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương Anh,GVHD: Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu một số yếu tố hình thành và các phương pháp loại trừ vi sinh vật dạng sợi trong xử lý nước thải bằng phương pháp hiếu khí Aeroten
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phan Trung Thắng, GVHD: Lê Đức Mạnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|