| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
the effects of the first year english majors reading habits on their translation performance - a case study at hanoi open university
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hậu; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The effects of the fourth-year English majors' reading habits on their translation performance - a case study at Hanoi Open University
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Thị Hậu; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The efficient practice : Transform and optimize your financial advisory practice for greater profits /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
332.0240068 LA-D
|
Tác giả:
David L. Lawrence |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Elements of Technical Writing : The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
Năm XB:
1993 | NXB: Macmillan Publishing company
Từ khóa:
Số gọi:
607 BL-G
|
Tác giả:
Blake, Gary |
The essential guide to writing clear, concise proposals, reports, manuals, letters, memos, and other documents in every technical field
|
Bản giấy
|
|
The employee experience : How to attract talent, retain top performers, and drive results /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 MA-T
|
Tác giả:
Tracy Maylett, Matthew Wride |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The empowered manager : Positive political skill at work /
Năm XB:
2017 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.4095 BL-P
|
Tác giả:
Peter Block |
Gồm 2 phần chính: Chính sách tại nhiệm sở: kích thích tinh thần làm chủ kinh doanh; Những kỹ năng chính trị tích cực trong công việc
|
Bản giấy
|
|
The English noun phrase. The nature of linguistic categorization
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
420 KE-E
|
Tác giả:
Evelien Keizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English Vocabulary Learning: Problems and Solutions - A Case study with fourth-year students at the Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Ngọc Huyền; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The essential guide to selecting and using core reading programs
Năm XB:
2010 | NXB: International Reading Association
Từ khóa:
Số gọi:
372.4 DE-P
|
Tác giả:
Dewitz, Peter, 1948- | International Reading Association |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The financial professional's guide to healthcare reform
Năm XB:
2012 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
368.38200973 DI-M
|
Tác giả:
Mark O. Dietrich, Gregory D. Anderson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The finch effect : The five strategies to adapt and thrive in your working life /
Năm XB:
2012 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CA-N
|
Tác giả:
Nacie Carson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The firetly effect : Build teams that capture creativity and catapult results /
Năm XB:
2009 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4 KI-M
|
Tác giả:
Douglas, Kimberly |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|