| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
M.A.K Halliday, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The cambridge encyclopedia of the english language
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
410 DA-C
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge Preparation for the TOEFL Test
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.24 GE-J
|
Tác giả:
Jolene Gear |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English grammar : workbook /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428 BE-S
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Donald A.Azar |
Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tạ Tất Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Oxford dictionary for the Business world
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 THB
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford guide to English grammar
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
425 JO-E
|
Tác giả:
John Eastwood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Arthur Conan Doyle |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Principles of Language Learning and Teaching
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
418.0 DO-B
|
Tác giả:
H.Douglas Brown |
Provides a comprehensive, up-to-date analysis of theories, research, and practice in foreign and second language learning
Includes completelyn new...
|
Bản giấy
|