| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Oxford Advanced learner's dictionary : Of current English /
Năm XB:
1995 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 HO-A
|
Tác giả:
A. S Nornby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete Business Letters : Toàn bộ thư tín thương mại /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-B
|
Tác giả:
GS. Berhas A. Mill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Telephoning in English : Song ngữ - Có băng cassette /
Năm XB:
1995 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428 BJ-N
|
Tác giả:
B. Jean Naterop |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
M.A.K Halliday, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The cambridge encyclopedia of the english language
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
410 DA-C
|
Tác giả:
David Crystal |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jack London |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cambridge Preparation for the TOEFL Test
Năm XB:
1994 | NXB: Cambridge University
Số gọi:
428.24 GE-J
|
Tác giả:
Jolene Gear |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamentals of English grammar : workbook /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall Regents,
Số gọi:
428 BE-S
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Donald A.Azar |
Fundamentals of English grammar
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tạ Tất Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Roy W. Poe |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cause & Effect : Intermediate reading practice second edition /
Năm XB:
1994 | NXB: Heinle & Heinle Publishers
Số gọi:
428.6 AC-P
|
Tác giả:
Patricia Ackert, Nicki Giroux de Navarro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Oxford dictionary for the Business world
Năm XB:
1994 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
423 THB
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|