| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tài liệu luyện thi chứng chỉ Quốc gia tiếng Anh môn Nói trình độ B
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 NG-K
|
Tác giả:
Nguyễn Trùng Khánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ A tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ B tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
70 Đề đọc hiểu luyện thi chứng chỉ C tiếng Anh : Reading Comprehension /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Đồng Nai
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hướng dẫn ôn tập và làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh : Luyện thi Đại học /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 HA-B
|
Tác giả:
Hà Văn Bửu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang hội thoại Tiếng Anh thông dụng
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Thu Trang, Nguyễn Thu Thủy, Nguyễn Hoàng Nhật Tích |
Cẩm nang
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Tánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giới thiệu đề thi tuyển sinh năm học 2001-2002 môn tiếng Anh : Vào Đại học và Cao Đẳng trong toàn quốc /
Năm XB:
2001 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Đức Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ tài liệu luyện thi tiếng Anh : Từ Vựng- Ngữ Pháp- Đọc Viết
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428.076 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Bao gồm đầy đủ các dạng bài tập phổ biến hiện nay kèm theo đáp án. Đáp ứng mọi nhu cầu cũng như mọi loại hình thi.......
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Betty Schrampfer Azar, Nguyễn Thành Yến ( dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
14 chủ đề tiếng Anh môn nói : Luyện thi chứng chỉ A - B - C /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
428.076 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự |
Sample talks, Model sentences, questions and answers, supplementary questions, commonly - sentence patterns
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp căn bản và bài tập tiếng Anh : Ôn thi tú tài và luyện thi vào các trường Đại học, Cao đẳng /
Năm XB:
2001 | NXB: NXB Thanh Niên
Số gọi:
425 BA-M
|
Tác giả:
Bạch Thanh Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|