| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
hyperboble in literary works by william shakespeare and nam cao
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-N
|
Tác giả:
Đặng Thị Nga; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HYSYS trong mô phỏng công nghệ hoá học
Năm XB:
2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
540.76 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Karla Saari Kitalong |
Gồm: UNIX and you-getting started...
|
Bản giấy
|
||
I have a strategy (no you don't) : The illustrated guide to strategy /
Năm XB:
2013 | NXB: Jossey-bass
Từ khóa:
Số gọi:
658.4012 MA-H
|
Tác giả:
Howell J. Mallham |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
IBM Office Systems : Architectures and Implementations /
Năm XB:
1990 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
004.6 MA-J
|
Tác giả:
James Martin |
Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
|
Bản giấy
|
|
IBM Technology Conference and Expo 2013 - Conference Kit : Smarter computing: what's next. Ready now /
Năm XB:
2013 | NXB: IBM
Số gọi:
007 RA-G
|
Tác giả:
Gururaj Rao |
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ron Ben-Natan and Ori Sasson |
Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
|
Bản giấy
|
||
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Năm XB:
2011 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
428 AL-M
|
Tác giả:
Max Allen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-G
|
Tác giả:
Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|