Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25990 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
hyperboble in literary works by william shakespeare and nam cao
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DA-N
Tác giả:
Đặng Thị Nga; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
HYSYS trong mô phỏng công nghệ hoá học
Năm XB: 2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi: 540.76 NG-H
Tác giả:
Nguyễn, Thị Minh Hiền
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
I Hate Unix : But this book makes it easy /
Năm XB: 1994 | NXB: QUE
Số gọi: 006.2 KI-S
Tác giả:
Karla Saari Kitalong
Gồm: UNIX and you-getting started...
Bản giấy
Tác giả:
Howell J. Mallham
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
James Martin
Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
Bản giấy
Tác giả:
Gururaj Rao
Bao gồm: Cloud ready; Data ready; Security ready
Bản giấy
IBM WebSphere Starter Kit
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 005.72 NA-B
Tác giả:
Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Bản giấy
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Số gọi: 428 AL-M
Tác giả:
Max Allen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-L
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-G
Tác giả:
Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
hyperboble in literary works by william shakespeare and nam cao
Tác giả: Đặng Thị Nga; GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
HYSYS trong mô phỏng công nghệ hoá học
Tác giả: Nguyễn, Thị Minh Hiền
Năm XB: 2008 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Điện tử Chi tiết
I Hate Unix : But this book makes it easy /
Tác giả: Karla Saari Kitalong
Năm XB: 1994 | NXB: QUE
Tóm tắt: Gồm: UNIX and you-getting started...
IBM Office Systems : Architectures and Implementations /
Tác giả: James Martin
Năm XB: 1990 | NXB: Prentice Hall
Tóm tắt: Gồm: Document content architecture, Architectures for object interchange...
IBM WebSphere Starter Kit
Tác giả: Ron Ben-Natan and Ori Sasson
Năm XB: 2000 | NXB: McGraw Hill
Tóm tắt: Nội dung gồm: What is websphere application server, installing and starting websphere...
Ideas that matter the worlds of jane jacobs
Tác giả: Max Allen
Năm XB: 2011 | NXB: Island Press
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyen Thuy Linh; GVHD:Nguyen The Hoa
Năm XB: 2016 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Điện tử Chi tiết
Idioms about appearance and personality in English and Vietnamese
Tác giả: Nguyễn Thùy Linh; GVHD: Nguyễn Thế Hóa
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Idioms and proverbs with words denoting parts of human body in English and Vietnamese equivalents
Tác giả: Tran Thi Khanh Giang, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×