| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
International Financial Institutions and Global Legal Governance,. Volume 3
Năm XB:
2012 | NXB: The Wolrd Bank,
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 CI-H
|
Tác giả:
Cisse, Hassane |
The World Bank Legal Review
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Cheol S. Eun, Bruce G. Resnick |
Cơ sở của việc quản lí tài chính quốc tế. Thị trường ngoại tệ, tỉ giá và các sản phẩm tài chính tiền tệ. Sự nguy hiểm tài chính ngoại tệ và việc...
|
Bản giấy
|
||
International Investment Law A Companion Volume to International Investment Perspectives : A Changing Landscape,
Năm XB:
2005 | NXB: Oecd
Từ khóa:
Số gọi:
346.092 INT
|
|
International Investment Law
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jean; Michel Servais |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Malcolm N. Shaw |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Jan Klabbers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Charles j. Glasser |
An indispensable survival guide for anyone in the media industry and the lawyers who serve them
Especially now, in an age of instant global access...
|
Bản giấy
|
||
International restaurant english: communicating with international traveller
Năm XB:
1990 | NXB: Prentice Hall International (UK) Ltd
Từ khóa:
Số gọi:
428.3 LE-K
|
Tác giả:
Leila Keane |
International restaurant english: communicating with international traveller
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Franklin R.Root |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Donald E.Lundberg, Carolyn B.Lundberg |
International travel and tourism
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Elisa M.del Galdo |
Gồm: International, usability engineering, culture and design...
|
Bản giấy
|
||
Internet - Những địa chỉ bạn cần biết : Du lịch - Giảo trí - Thể thao /
Năm XB:
2001 | NXB: Thống kê
Số gọi:
004.67 ELI
|
Tác giả:
Nhóm tác giả Elicom |
Nội dung gồm: các tổ chức tại Việt Nam, tin tức, báo chí, văn hóa, nghệ thuật...
|
Bản giấy
|