Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 12429 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Bygrave, William D.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The process of parenting
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 649.1 JA-N
Tác giả:
Brooks, Jane B.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Profession Housekeeper
Năm XB: 1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Số gọi: 648 GE-T
Tác giả:
Georgina Tucker, Madelin Schneider
Housekeeping managemnet textbook
Bản giấy
The professional host
Năm XB: 1981 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Số gọi: 930 CB-I
Tác giả:
CBI
The professional host
Bản giấy
The quality audit : A management evaluation tool /
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 658.562 MI-C
Tác giả:
Mills, Charles A.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Johan L. Perols, Barbara A. Lougee
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Mathew Tsamenyi, Sunil Sahadev, Zheng Shi Qiao
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
Bản giấy
Tác giả:
Craig Dempster, John Lee
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The risk Business : Industry and the Designers /
Năm XB: 1979 | NXB: British Library CIP Data
Số gọi: 658.5 BL-A
Tác giả:
Blakstad, Michael
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The Routledge Handbook of language and culture /
Năm XB: 2019 | NXB: Routledge; Taylor & Francis Group
Số gọi: 306.44 FA-S
Tác giả:
Farzad Sharifian
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Derina Holtzhausen
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
The portable MBA in entrepreneurship
Tác giả: Bygrave, William D.
Năm XB: 1994 | NXB: John Wiley & Sons
The process of parenting
Tác giả: Brooks, Jane B.
Năm XB: 2011 | NXB: McGraw Hill
The Profession Housekeeper
Tác giả: Georgina Tucker, Madelin Schneider
Năm XB: 1982 | NXB: CBI Publishing company, Inc
Tóm tắt: Housekeeping managemnet textbook
The professional host
Tác giả: CBI
Năm XB: 1981 | NXB: Van Nostrand Reinhold
Tóm tắt: The professional host
The quality audit : A management evaluation tool /
Tác giả: Mills, Charles A.
Năm XB: 1989 | NXB: McGraw Hill
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Tác giả: W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải)
Năm XB: 2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp....
The risk Business : Industry and the Designers /
Tác giả: Blakstad, Michael
Năm XB: 1979 | NXB: British Library CIP Data
The Routledge Handbook of language and culture /
Tác giả: Farzad Sharifian
Năm XB: 2019 | NXB: Routledge; Taylor & Francis...
×